
Kim Min-woo
Các thương vụ chuyển nhượng của Kim Min-woo
Kim Min-woo gia nhập Suwon Bluewings theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 15/01/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Gimpo Citizen trở lại Daejeon Citizen sau kỳ cho mượn ngày 30/12/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Daejeon Citizen | Suwon Bluewings | Không công bố |
| 30/12/2025 | Gimpo Citizen | Daejeon Citizen | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2025 | Daejeon Citizen | Gimpo Citizen | Cho mượn |
| 10/7/2025 | Daejeon Citizen | Kim Min-Woo | Không công bố |
| 28/6/2024 | Fortuna Düsseldorf II | Daejeon Citizen | Không công bố |
| 1/7/2023 | Werder Bremen II | Fortuna Düsseldorf II | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Kim Min-woo qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kim Min-woo là ngày 01/07/2023, khi anh từ Werder Bremen II chuyển tới Fortuna Düsseldorf II dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 15/01/2026, anh rời Daejeon Citizen sang Suwon Bluewings — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Suwon Bluewings, anh mang áo số 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kim Min-woo
Ở tuổi 24, Kim Min-woo là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Suwon Bluewings. Số áo hiện tại là 23.
- Câu lạc bộ
- Suwon Bluewings
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 15/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Kim Min-woo
Kim Min-woo mang áo số 23 của Suwon Bluewings và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 16/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Suwon Bluewings
Thống kê Kim Min-woo
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025K League 1 | Daejeon Citizen | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024K League 1 | Daejeon Citizen | 10 | 382 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Kim Min-woo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Daejeon Citizen | 2024 – 2025 | 10 | 382 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kim Min-woo
- Kim Min-woo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Suwon Bluewings là CLB hiện tại của Kim Min-woo, mang áo số 23.
- Kim Min-woo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kim Min-woo 24 tuổi (sinh ngày 16/03/2002), cao 185 cm.
- Kim Min-woo là người nước nào?
- Kim Min-woo có quốc tịch Hàn Quốc theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.