
Khaled Mohammed
Khaled Mohammed từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Khaled Mohammed, gần nhất là từ Al-Duhail SC sang Lusail City ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Al-Duhail SC | Lusail City | Không công bố |
| 29/6/2026 | Al Ahli Doha | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2025 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Cho mượn |
| 16/8/2025 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Al Wakrah | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Al Wakrah | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 13/9/2024 | Al-Duhail SC | Al Wakrah | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Al Ahli Doha | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/10/2021 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Cho mượn |
| 1/3/2020 | Al-Duhail SC | Al Ahli Doha | Không công bố |
| 1/7/2019 | Qatar SC | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 6/2/2019 | Al-Duhail SC | Qatar SC | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Khaled Mohammed
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Khaled Mohammed là ngày 06/02/2019, khi anh được Al-Duhail SC cho Qatar SC mượn — năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Lusail City bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh đến từ Al-Duhail SC. Trong mùa 2026 tại Stars League, anh có 4 lần ra sân. Trong đội hình Lusail City, anh mang áo số 8.
CLB hiện tại của Khaled Mohammed
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Khaled Mohammed gia nhập Lusail City ngày 30/06/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Stars League.
- Câu lạc bộ
- Lusail City
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 30/06/2026
Khaled Mohammed: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Khaled Mohammed là 26 tuổi đang chơi cho Lusail City. Số đo ghi nhận: cao 172 cm, nặng 62 kg.
- Ngày sinh
- 6/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Qatar
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Lusail City
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Khaled Mohammed
Ở mùa 2026 tại Stars League, Khaled Mohammed ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 61 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Lusail City | 4 | 242 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,43 |
| 2025Stars League | Al Ahli Doha | 15 | 317 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,48 |
| 2025AFC Champions League Two | Al Ahli Doha | 4 | 40 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Stars League | Al Wakrah | 14 | 362 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024Stars League | Al-Duhail SC | 8 | 161 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2024QSL Cup | Al Wakrah | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Al Wakrah | 2 | 11 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024UAE-Qatar - Super Shield | Al-Duhail SC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Qatar | 1 | 62 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Friendlies | Qatar | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Khaled Mohammed theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lusail City | 2026 | 4 | 242 | 0 | 0 |
| Al Ahli Doha | 2025 | 19 | 357 | 0 | 0 |
| Al Wakrah | 2024 | 18 | 553 | 0 | 0 |
| Al-Duhail SC | 2024 | 8 | 161 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qatar | 2024 – 2025 | 2 | 106 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Khaled Mohammed
- Khaled Mohammed ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Khaled Mohammed ra sân 4 trận mùa 2026 tại Stars League và ghi 0 bàn.
- Khaled Mohammed hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Khaled Mohammed đang thuộc biên chế Lusail City, mang áo số 8.
- Khaled Mohammed bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Khaled Mohammed 26 tuổi (sinh ngày 06/07/2000), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 06:07 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.