
Karl Junior
Tiền vệ trung tâm ·
Ponte Preta
Câu chuyện thi đấu của Karl Junior, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Karl Junior bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Tondela, năm anh bước sang tuổi 22. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 08/07/2015, lúc anh từ Caxias chuyển tới FC Arouca, năm anh bước sang tuổi 22. Hồ sơ ghi cho anh 5 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Arouca. Mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Paraná Clube đón anh ngày 21/08/2020 từ Ferroviária dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn và 3 kiến tạo sau 31 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 55 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại Hạng Hai Brazil ở Paraná Clube là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Ở Ponte Preta, dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Ponte Preta, anh khoác áo số 8, có hợp đồng tới 30/11/2026.
Sự nghiệp thi đấu của Karl Junior qua các mùa
Các đội Karl Junior từng khoác áo theo dữ liệu gồm Ferroviária, Santa Cruz, Grêmio Esportivo Brasil và 4 đội khác. Riêng Paraná Clube chiếm 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ferroviária | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Cruz | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grêmio Esportivo Brasil | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ypiranga FC | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paraná Clube | 2020 | Hạng Hai Brazil | 31 | 1802 | 1 | 3 | 6,78 |
| Tondela | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 139 | 0 | 0 | 6,27 |
| FC Arouca | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Karl Junior
Karl Junior mang áo số 8 của Ponte Preta và chơi ở vị trí tiền vệ. Số đo ghi nhận: cao 182 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 7/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Ponte Preta
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Karl Junior
Tại Ponte Preta, Karl Junior mang áo số 8, hợp đồng ghi nhận đến 30/11/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 155 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Brazil.
- Câu lạc bộ
- Ponte Preta
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 8
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Karl Junior
Mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Karl Junior góp mặt 2 trận trong màu áo Ponte Preta. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,65. Thời lượng trung bình mỗi trận là 53 phút.
- 2 Trận
- 106 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,04 xA
- 0 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Karl Junior qua những trận gần nhất
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Karl Junior thi đấu 106 phút, trung bình 53 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,65.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-10 | Atlético Goianiense | 1–1 | 61 | 0/0 | 6,9 |
| 12-10 | Grêmio Novorizontino | 5–1 | 45 | 0/0 | 6,4 |
Lịch sử chuyển nhượng Karl Junior
Giá trị chuyển nhượng của Karl Junior được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 155 nghìn EUR khi đang ở Ponte Preta (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Arouca sang Tondela theo dạng cho mượn ngày 01/02/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2015 | Caxias | FC Arouca | Không công bố |
| 1/2/2016 | FC Arouca | Tondela | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Tondela | FC Arouca | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | FC Arouca | No team | Không công bố |
| 7/11/2017 | No team | São Luiz | Không công bố |
| 24/5/2018 | São Luiz | EC São José | Không công bố |
| 13/8/2018 | EC São José | Aimoré | Tự do |
| 17/12/2018 | Aimoré | Brusque | Không công bố |
| 24/4/2019 | Brusque | EC São José | Không công bố |
| 26/9/2019 | EC São José | São Caetano | Không công bố |
| 13/1/2020 | São Caetano U23 | Ferroviária | Tự do |
| 21/8/2020 | Ferroviária | Paraná Clube | Tự do |
| 24/2/2021 | Paraná Clube | EC São José | Tự do |
| 19/3/2021 | EC São José | Santa Cruz | Tự do |
| 29/7/2021 | Santa Cruz | Caxias | Tự do |
| 21/1/2022 | Caxias | Grêmio Esportivo Brasil | Tự do |
| 25/9/2022 | Grêmio Esportivo Brasil | — | Không công bố |
| 25/1/2023 | — | EC São José | Không công bố |
| 1/1/2024 | EC São José | Ypiranga FC | Tự do |
| 15/4/2024 | Ypiranga FC | Volta Redonda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Karl Junior
- Karl Junior bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Karl Junior 33 tuổi (sinh ngày 07/04/1993), cao 182 cm.
- Karl Junior có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Karl Junior ra sân 2 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 0 bàn.
- Karl Junior đang khoác áo đội bóng nào?
- Ponte Preta là CLB hiện tại của Karl Junior, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Ponte Preta
Cập nhật lần cuối: 07:39 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.