
Kaká
Tiền vệ trung tâm ·
CD Cinfães
Chặng đường sự nghiệp Kaká
Câu chuyện sự nghiệp của Kaká trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới CD Cinfães ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2009, lúc anh rời Madureira U20 sang Madureira, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2014, anh chuyển từ Torreense sang CD Mafra. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn sau 41 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CD Mafra. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở CD Mafra tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có 2 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24. CD Nacional đón anh ngày 01/07/2017 từ CD Mafra, phí 100 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 5 bàn và 2 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 113 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở Académica Coimbra là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 01/07/2024, anh từ No team chuyển tới CD Cinfães — chặng gần nhất trong hồ sơ.
Hành trình sự nghiệp của Kaká
Theo thống kê từng mùa, Kaká ghi 5 bàn qua 113 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CD Mafra. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CD Nacional | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 174 | 0 | 0 | 6,40 |
| CD Nacional | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Mafra | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Mafra | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 15 | 0 | 2 | 0 | — |
| Académica Coimbra | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 0 | 3 | 2 | — |
| CD Nacional | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Nacional | 19/20 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Mafra | 20/21 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Kaká
Sinh ngày 20/05/1991, Kaká là tiền vệ và hiện thuộc CD Cinfães. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 20/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- CD Cinfães
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Kaká thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Kaká gia nhập CD Cinfães ngày 01/07/2024. Dữ liệu định giá anh khoảng 155 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- CD Cinfães
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Kaká chuyển nhượng qua những CLB nào?
Kaká gia nhập Madureira theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2009. Lượt liền trước trong hồ sơ: Madureira sang Botafogo ngày 01/01/2010, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Madureira U20 | Madureira | Không công bố |
| 1/1/2010 | Madureira | Botafogo | Không công bố |
| 1/1/2011 | Botafogo | Cabofriense | Không công bố |
| 1/7/2011 | Cabofriense | Torreense | Không công bố |
| 1/7/2014 | Torreense | CD Mafra | Không công bố |
| 8/7/2016 | CD Mafra | Académica Coimbra | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Académica Coimbra | CD Mafra | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | CD Mafra | CD Nacional | 100 nghìn EUR |
| 16/7/2020 | CD Nacional | CD Mafra | Tự do |
| 7/8/2021 | CD Mafra | — | Không công bố |
| 25/8/2022 | — | Gokulam Kerala FC | Tự do |
| 1/6/2023 | Gokulam Kerala FC | No team | Không công bố |
| 1/7/2024 | No team | CD Cinfães | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Kaká
- Kaká là người nước nào?
- Kaká có quốc tịch Brazil theo hồ sơ.
- Kaká đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kaká hiện khoác áo CD Cinfães, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Kaká bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kaká 35 tuổi (sinh ngày 20/05/1991), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:14 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.