
Juozas Lubas
Juozas Lubas từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Juozas Lubas gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ferizaj trở lại Egnatia Rrogozhinë sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/7/2025 | TransINVEST Vilnius | Dainava | Không công bố |
| 1/7/2025 | Ferizaj | Egnatia Rrogozhinë | Trở lại sau cho mượn |
| 6/3/2025 | Egnatia Rrogozhinë | TransINVEST Vilnius | Không công bố |
| 1/1/2025 | Egnatia Rrogozhinë | TransINVEST Vilnius | Tự do |
| 1/1/2025 | Ferizaj | Egnatia Rrogozhinë | Không công bố |
| 29/8/2024 | Egnatia Rrogozhinë | Ferizaj | Cho mượn |
| 20/1/2024 | FK Trakai | Egnatia Rrogozhinë | Không công bố |
| 1/1/2024 | Džiugas Telšiai | FK Trakai | Trở lại sau cho mượn |
| 19/2/2023 | FK Trakai | Džiugas Telšiai | Cho mượn |
| 22/7/2022 | FK Trakai | Jonava | Không công bố |
| 25/10/2019 | Stumbras | FK Trakai | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Juozas Lubas
Juozas Lubas là người Litva 24 tuổi. Hồ sơ ghi Juozas Lubas chào đời ngày 22/05/2002, tức 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/5/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Litva
- Số áo
- 11
Thống kê Juozas Lubas
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA Europa Conference League | Egnatia Rrogozhinë | 2 | 11 | 0 | Thẻ vàng: 2 |
| 2024UEFA Champions League | Egnatia Rrogozhinë | 1 | 15 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Superliga | Egnatia Rrogozhinë | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Superliga | Egnatia Rrogozhinë | 10 | 154 | 0 | Thẻ vàng: 2 |
| 2023Cup | Egnatia Rrogozhinë | 3 | 28 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Litva | 1 | 15 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Juozas Lubas theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Egnatia Rrogozhinë | 2023 – 2024 | 16 | 208 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Litva | 2025 | 1 | 15 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Juozas Lubas
- Juozas Lubas là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Juozas Lubas mang quốc tịch Litva.
- Juozas Lubas bao nhiêu tuổi?
- Juozas Lubas 24 tuổi (sinh ngày 22/05/2002).
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.