Džiugas Telšiai
Litva
Thứ hạng hiện tại Bảng A Lyga
Džiugas Telšiai đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 38 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Džiugas Telšiai thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Džiugas Telšiai thua Banga 0-2 trên sân khách và thua Kauno Žalgiris 0-5. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 16 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận.
Džiugas Telšiai đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Džiugas Telšiai. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 8 hoà và 10 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Džiugas Telšiai
Džiugas Telšiai đang hơn Panevėžys 6 điểm. Muốn vượt Banga, đội cần bù 3 điểm. Đội đầu bảng Kauno Žalgiris đang hơn 13 điểm.
Džiugas Telšiai trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Džiugas Telšiai 7 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 21 bàn và nhận 17 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 23 bàn.
Hồ sơ đội bóng Džiugas Telšiai
Sân nhà của Džiugas Telšiai, đội bóng Litva, là Telšių centrinis stadionas. Khán đài Telšių centrinis stadionas có 2.000 chỗ ngồi.
Džiugas Telšiai ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Džiugas Telšiai đang là −4. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Džiugas Telšiai đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
TransINVEST Vilnius là đối thủ kế tiếp của Džiugas Telšiai, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. TransINVEST Vilnius bước vào trận khi đứng thứ 4 với 45 điểm. Trong năm trận gần nhất, TransINVEST Vilnius có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marius Paukštė | Thủ môn | Litva |
| 2 | Valentino Vermeulen | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | Bacary Sané | Hậu vệ | Senegal |
| 5 | Milanas Rutkovskis | Hậu vệ | Litva |
| 6 | N. Pavlovskij | Tiền vệ | |
| 7 | Pedro Bahia | Tiền đạo | |
| 8 | Denys Bunchukov | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | I. E. Scotto | Tiền đạo | |
| 10 | Vilius Piliukaitis | Tiền vệ | Litva |
| 14 | Denis Ževžikovas | Tiền vệ | Litva |
| 22 | M. Rybcynskij | Thủ môn | |
| 23 | Ibrahim Cisse | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 25 | F. J. Houmdi | Tiền đạo | |
| 27 | Deitonas Vinckus | Tiền vệ | Litva |
| 30 | Nidas Vosylius | Tiền vệ | Litva |
| 33 | Lukas Ankudinovas | Tiền vệ | Litva |
| 40 | O. Grauslys | Tiền vệ | |
| 44 | B. Asomugha | Hậu vệ | |
| 46 | Jakub Wawszczyk | Hậu vệ | Ba Lan |
| 48 | T. Stelmokas | Tiền đạo | |
| 70 | A. Ouattara | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 77 | Andrezinho | Tiền đạo | |
| 90 | Ronald Sobowale | Tiền đạo | Anh |
| 91 | V. Ryabenko | Thủ môn | |
| 97 | A. Balasanov | Tiền vệ |