Jonava
Litva
Thứ hạng hiện tại Bảng 1 Lyga
Jonava đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 27 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 6
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Jonava
Jonava đang trải qua mạch thua 3 trận. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 9 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận.
Jonava xếp hạng ra sao?
Jonava trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 10. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 6 hoà và 13 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Jonava hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Jonava nằm giữa Atmosfera và Garliava. Cách biệt với Minija là 40 điểm.
Jonava trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Jonava 3 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 12 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 23 bàn.
Hồ sơ đội bóng Jonava
Sân nhà của Jonava, đội bóng Litva, là Jonavos dirbtinės dangos stadionas. Sức chứa của Jonavos dirbtinės dangos stadionas là 3.000 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là JON.
Số bàn thắng và bàn thua của Jonava
Hàng thủ Jonava đứng thứ 10, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −7. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 14.
Jonava gặp ai ở vòng tới?
Ngày 16/10/2026, Jonava tiếp BFA, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của BFA là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. BFA hiện đứng thứ 7 với 43 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | V. Sungaila | Hậu vệ | |
| 6 | Renatas Banevičius | Tiền vệ | Litva |
| 6 | Kipras Olšauskas | Tiền vệ | Litva |
| 7 | Y. Houat | Tiền đạo | |
| 8 | Hugo Figueiredo | Hậu vệ | Brazil |
| 9 | Aurimas Raginis | Tiền đạo | Litva |
| 11 | Ernestas Mickevičius | Tiền đạo | Litva |
| 12 | Lukas Čerkauskas | Hậu vệ | Litva |
| 16 | M. Matuzas | Thủ môn | |
| 19 | Airidas Kabošius | Hậu vệ | Litva |
| 21 | Gabrielis Nikonovas | Hậu vệ | Litva |
| 23 | A. Rocys | Tiền vệ | |
| 30 | K. Sutovicius | Hậu vệ | |
| 35 | V. Jakimavicius | Thủ môn | |
| 41 | A. Rybelis | Tiền vệ | |
| 42 | D. Liaudanskis | Hậu vệ | |
| 44 | Tomas Dombrauskis | Tiền vệ | Litva |
| 45 | D. Petrusevicius | Thủ môn | |
| 77 | Aurimas Stulga | Tiền vệ | Litva |
| 80 | K. A. Bersta | Tiền vệ | |
| 92 | Augustas Dubickas | Hậu vệ | Litva |
| 99 | M. Ganusauskas | Tiền đạo |