
Jung Seung-hyeon
Hậu vệ ·
Ulsan HD
Câu chuyện thi đấu của Jung Seung-hyeon, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jung Seung-hyeon là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Yonsei University — năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Sagan Tosu ngày 01/07/2017 từ Ulsan HD. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn sau 27 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2017, năm anh tròn 23 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Anh cập bến Kashima Antlers ngày 23/07/2018 từ Sagan Tosu với phí 1,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 32 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ở Ulsan HD là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh tròn 32 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 10 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh có 181 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Ulsan HD, nơi anh đến ngày 09/07/2025 từ Al Wasl dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc, anh ghi 4 bàn sau 9 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 bàn sau 106 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ulsan HD. Hồ sơ hiện tại ở Ulsan HD ghi anh khoác áo số 15.
Thống kê sự nghiệp Jung Seung-hyeon
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jung Seung-hyeon là 2017 tại Sagan Tosu. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 181 lần có tên trong danh sách. Riêng Ulsan HD chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Korea | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 7 | 180 | 1 | 0 | 7,35 |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 405 | 0 | 0 | 7,14 |
| South Korea | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ulsan HD | 2020 | VĐQG Hàn Quốc | 25 | 2070 | 2 | 0 | 7,07 |
| Gimcheon Sangmu FC | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 16 | 1336 | 1 | 0 | 7,03 |
| Ulsan HD | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 7 | 450 | 0 | 0 | 7,16 |
| Ulsan HD | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 32 | 1726 | 1 | 0 | 7,04 |
| Ulsan HD | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 13 | 1080 | 0 | 0 | 6,73 |
| Ulsan HD | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 29 | 632 | 4 | 0 | 7,19 |
| Kashima Antlers | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2027 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | AFC Asian Cup 2027 | 6 | 335 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sagan Tosu | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 16 | 1332 | 1 | 0 | 6,89 |
| Sagan Tosu | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 990 | 1 | 0 | 6,84 |
| Kashima Antlers | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 13 | 990 | 0 | 1 | 6,79 |
| Kashima Antlers | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 1089 | 0 | 0 | 6,89 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jung Seung-hyeon
Jung Seung-hyeon là hậu vệ 32 tuổi đang chơi cho Ulsan HD. Số đo ghi nhận: cao 188 cm. Anh mang áo số 15 tại Ulsan HD.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 3/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Ulsan HD
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jung Seung-hyeon
Ở tuổi 32, Jung Seung-hyeon là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Ulsan HD. Dữ liệu ghi nhận anh đến Ulsan HD ngày 09/07/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 910 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Ulsan HD
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 09/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Jung Seung-hyeon thi đấu ra sao mùa 2026?
9 trận mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc mang về cho Jung Seung-hyeon 4 bàn sau 632 phút. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,19.
- 9 Trận
- 632 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,97 xG
- 10 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 7,19 Điểm trung bình
Jung Seung-hyeon chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Jung Seung-hyeon được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 910 nghìn EUR khi đang ở Ulsan HD (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Yonsei University | Không công bố |
| 1/1/2015 | Yonsei University | Ulsan HD | Tự do |
| 1/7/2017 | Ulsan HD | Sagan Tosu | Không công bố |
| 23/7/2018 | Sagan Tosu | Kashima Antlers | 1,7 triệu EUR |
| 3/1/2020 | Kashima Antlers | Ulsan HD | Tự do |
| 8/3/2021 | Ulsan HD | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 7/9/2022 | Gimcheon Sangmu FC | Ulsan HD | Không công bố |
| 7/2/2024 | Ulsan HD | Al Wasl | 1,0 triệu EUR |
| 9/7/2025 | Al Wasl | Ulsan HD | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Jung Seung-hyeon
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Gwangju FC | 4–3 | Không vào sân | — |
| 19-09 | FC Anyang | 2–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Incheon United | 2–1 | Không vào sân | — |
| 08-09 | FC Seoul | 1–0 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Jeju SK | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Jung Seung-hyeon
- Jung Seung-hyeon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jung Seung-hyeon 32 tuổi (sinh ngày 03/04/1994), cao 188 cm.
- Jung Seung-hyeon có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận Jung Seung-hyeon có 4 bàn qua 9 trận.
- Jung Seung-hyeon đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ulsan HD là CLB hiện tại của Jung Seung-hyeon, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Ulsan HD
Cập nhật lần cuối: 20:59 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.