
Jung Han-Min
Lịch sử chuyển nhượng Jung Han-Min
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Jung Han-Min là từ FC Seoul sang Pohang Steelers ngày 15/01/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Seoul sang Pohang Steelers ngày 14/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | FC Seoul | Pohang Steelers | Không công bố |
| 14/1/2026 | FC Seoul | Pohang Steelers | Không công bố |
| 1/1/2025 | Gangwon FC | FC Seoul | Trở lại sau cho mượn |
| 7/3/2024 | FC Seoul | Gangwon FC | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Seongnam FC | FC Seoul | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | FC Seoul | Seongnam FC | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jung Han-Min: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jung Han-Min là ngày 01/01/2023, khi anh được FC Seoul cho Seongnam FC mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Pohang Steelers, nơi anh đến ngày 15/01/2026 từ FC Seoul. Ở mùa 2026 tại K League 1, anh ghi 1 bàn sau 8 trận ra sân. Tại Pohang Steelers, anh mang áo số 37.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Jung Han-Min
Ở tuổi 25, Jung Han-Min là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Pohang Steelers. Trong đội, anh nhận áo số 37.
- Câu lạc bộ
- Pohang Steelers
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 15/01/2026
Jung Han-Min: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Jung Han-Min là người Hàn Quốc 25 tuổi, hiện khoác áo Pohang Steelers. Anh mang áo số 37 tại Pohang Steelers.
- Ngày sinh
- 8/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Pohang Steelers
Thống kê Jung Han-Min mùa 2026
Sau 8 trận mùa 2026 tại K League 1, Jung Han-Min đóng góp 1 bàn. Anh được chấm trung bình 4,40 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Pohang Steelers | 8 | 124 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,40 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Pohang Steelers | 1 | 58 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,19 |
| 2025K League 1 | FC Seoul | 13 | 81 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025FA Cup | FC Seoul | 1 | 21 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025AFC Champions League Elite | FC Seoul | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024K League 1 | Gangwon FC | 14 | 457 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024FA Cup | Gangwon FC | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jung Han-Min theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pohang Steelers | 2026 – 2026/27 | 9 | 182 | 1 | 0 |
| FC Seoul | 2025 | 14 | 102 | 0 | 0 |
| Gangwon FC | 2024 | 15 | 531 | 3 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jung Han-Min
- Thành tích ghi bàn của Jung Han-Min mùa 2026 ra sao?
- Jung Han-Min ra sân 8 trận mùa 2026 tại K League 1 và ghi 1 bàn.
- Jung Han-Min hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jung Han-Min hiện khoác áo Pohang Steelers, mang áo số 37.
- Jung Han-Min bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jung Han-Min 25 tuổi (sinh ngày 08/01/2001), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.