
Ju Se-Jong
Ju Se-Jong chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ju Se-Jong gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Gamba Osaka trở lại Daejeon Citizen sau kỳ cho mượn ngày 08/01/2023.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/2/2025 | Daejeon Citizen | Gwangju FC | Không công bố |
| 8/1/2023 | Gamba Osaka | Daejeon Citizen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Daejeon Citizen | Gamba Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 17/7/2022 | Gamba Osaka | Daejeon Citizen | Cho mượn |
| 5/1/2021 | FC Seoul | Gamba Osaka | Tự do |
| 6/9/2019 | Asan Mugunghwa | FC Seoul | Không công bố |
| 1/1/2018 | FC Seoul | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 9/1/2016 | Busan I Park | FC Seoul | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ju Se-Jong qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ju Se-Jong là ngày 09/01/2016, khi anh rời Busan I Park sang FC Seoul — năm anh tròn 26 tuổi. Anh đến Gwangju FC ngày 27/02/2025 từ Daejeon Citizen. Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận anh ra sân 22 trận. Trong đội hình Gwangju FC, anh mang áo số 8.
Ju Se-Jong đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ju Se-Jong đang khoác áo Gwangju FC, gia nhập ngày 27/02/2025. Trong đội, anh nhận áo số 8.
- Câu lạc bộ
- Gwangju FC
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 27/02/2025
Ju Se-Jong: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ju Se-Jong là người Hàn Quốc 35 tuổi, hiện khoác áo Gwangju FC. Số đo ghi nhận: cao 176 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 30/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Gwangju FC
Thống kê Ju Se-Jong mùa 2026
Ju Se-Jong đã chơi 22 trận với 387 phút trên sân mùa 2026 tại K League 1. Điểm số trung bình mỗi trận là 5,03.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyK League 1 | Gwangju FC | 22 | 387 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 5,03 |
| 2025K League 1 | Gwangju FC | 21 | 318 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,69 |
| 2025FA Cup | Gwangju FC | 1 | 62 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024K League 1 | Daejeon Citizen | 22 | 1.517 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,87 |
| 2024AFC Champions League Elite | Gwangju FC | 3 | 82 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024FA Cup | Daejeon Citizen | 1 | 63 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ju Se-Jong theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gwangju FC | 2024 – 2026 | 47 | 849 | 0 | 0 |
| Daejeon Citizen | 2024 | 23 | 1.580 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ju Se-Jong
- Ju Se-Jong đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ju Se-Jong hiện khoác áo Gwangju FC, mang áo số 8.
- Ju Se-Jong bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ju Se-Jong 35 tuổi (sinh ngày 30/10/1990), cao 176 cm.
- Ju Se-Jong ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại K League 1 ghi nhận Ju Se-Jong có 0 bàn qua 22 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.