
Jesús Yendis
Các thương vụ chuyển nhượng của Jesús Yendis
Jesús Yendis gia nhập Caracas FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 08/01/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Puerto Cabello sang Caracas FC ngày 31/12/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2025 | Puerto Cabello | Caracas FC | Không công bố |
| 31/12/2024 | Puerto Cabello | Caracas FC | Không công bố |
| 1/1/2024 | CD Hermanos Colmenarez | Puerto Cabello | Không công bố |
| 1/1/2023 | Fram Reykjavik | CD Hermanos Colmenarez | Trở lại sau cho mượn |
| 17/2/2022 | CD Hermanos Colmenarez | Fram Reykjavik | Cho mượn |
| 25/2/2021 | Monagas SC | CD Hermanos Colmenarez | Không công bố |
| 1/1/2019 | Deportivo Anzoategui | Monagas SC | Không công bố |
| 19/7/2018 | Mineros de Guyana | Deportivo Anzoategui | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jesús Yendis qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jesús Yendis là ngày 19/07/2018, khi anh rời Mineros de Guyana sang Deportivo Anzoategui — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Caracas FC, nơi anh đến ngày 08/01/2025 từ Puerto Cabello. Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, anh ghi 1 bàn sau 9 trận ra sân. Trong đội hình Caracas FC, anh khoác áo số 13.
Jesús Yendis đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Jesús Yendis gia nhập Caracas FC ngày 08/01/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở CONMEBOL Sudamericana.
- Câu lạc bộ
- Caracas FC
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 08/01/2025
Jesús Yendis: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Jesús Yendis mang áo số 13 của Caracas FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 177 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 18/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Caracas FC
Thống kê Jesús Yendis mùa 2026
Sau 9 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, Jesús Yendis đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Sudamericana | Caracas FC | 9 | 810 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2025Primera División | Caracas FC | 16 | 1.410 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 6 | 6,92 |
| 2024Primera División | Puerto Cabello | 19 | 1.163 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Puerto Cabello | 1 | 77 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Venezuela | Puerto Cabello | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jesús Yendis theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Caracas FC | 2025 – 2026 | 25 | 2.220 | 1 | 2 |
| Puerto Cabello | 2024 | 20 | 1.240 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jesús Yendis
- Jesús Yendis hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Caracas FC là CLB hiện tại của Jesús Yendis, mang áo số 13.
- Jesús Yendis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jesús Yendis 28 tuổi (sinh ngày 18/03/1998), cao 177 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jesús Yendis mùa 2026 ra sao?
- Jesús Yendis ra sân 9 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 06:53 · 08/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.