Fram Reykjavik
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Úrvalsdeild
Fram Reykjavik đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 45 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 56
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Fram Reykjavik
Ba trận gần nhất của Fram Reykjavik: thua KR Reykjavik 1-2, hoà Keflavik 2-2 và thua Breidablik 1-3. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới.
Thành tích mùa 18/19 của Fram Reykjavik
Fram Reykjavik mới có 45 điểm sau 22 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Đội có 13 thắng, 6 hoà và 3 thua.
Fram Reykjavik hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Fram Reykjavik nằm giữa Vikingur Reykjavik và KR Reykjavik.
Fram Reykjavik ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 56 lần trước Fram Reykjavik mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +14.
Khác biệt sân bãi của Fram Reykjavik
Thành tích hai sân của Fram Reykjavik là 6 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 33 bàn và nhận 29 bàn. Sân khách đội ghi 27 bàn và nhận 20 bàn.
Fram Reykjavik là đội bóng nước nào?
Fram Reykjavik là một đội bóng Iceland. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là FRA. Khán đài Framvöllur có 1.600 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Fram Reykjavik
IA Akranes là đối thủ kế tiếp của Fram Reykjavik, trận sân nhà bắt đầu lúc 02h15 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam. IA Akranes bước vào trận khi đứng thứ 5 với 30 điểm. IA Akranes có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sigurjon Hardarson | Thủ môn | |
| 3 | T. Thorbjornsson | Hậu vệ | |
| 4 | Arnar Aðalsteinsson | Hậu vệ | Iceland |
| 5 | Kyle McLagan | Hậu vệ | Mỹ |
| 7 | K. Konradsson | Tiền đạo | |
| 8 | Haraldur Ásgrímsson | Hậu vệ | Iceland |
| 9 | Róbert Hauksson | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | Fred Saraiva | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Simon Tibbling | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | Bjarni Runólfsson | Tiền vệ | Iceland |
| 15 | Jakob Byström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 16 | Israel García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Atli Jónasson | Tiền đạo | Iceland |
| 18 | A. Jonasson | Tiền vệ | |
| 19 | Kennie Chopart | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 21 | Óliver Hlynsson | Hậu vệ | Iceland |
| 22 | F. Sigurdsson | Thủ môn | |
| 23 | Már Ægisson | Tiền vệ | Iceland |
| 24 | N. Birgisson | Tiền đạo | |
| 26 | Sigurjón Rúnarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 27 | Sigfus Gudmundsson | Hậu vệ | |
| 29 | Vuk Dimitrijevic | Tiền đạo | Iceland |
| 33 | Kajus Pauzuolis | Tiền vệ | Iceland |
| 38 | G. A. Hedinsson | Tiền đạo |