
Chặng đường sự nghiệp Jens Stage
Số liệu theo mùa của Jens Stage bắt đầu từ mùa 15/16 cùng AGF, năm anh tròn 19 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh đầu quân cho Brabrand, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa 15/16 tại VĐQG Đan Mạch ghi nhận anh có 2 kiến tạo. Anh cập bến AGF ngày 27/01/2016 từ Brabrand. Cộng mọi giải, anh có 115 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo tại đây. Anh cập bến FC København ngày 01/07/2019 từ AGF, phí 2,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 111 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn cùng 7 kiến tạo tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại VĐQG Đan Mạch cùng AGF, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 46 bàn cùng 20 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 354 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 4 trận cho Denmark. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Bundesliga trong màu áo SV Werder Bremen, khi anh có 10 bàn và 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Chặng hiện tại gắn với SV Werder Bremen, nơi anh đến ngày 01/07/2022 từ FC København theo mức phí 4,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 27 bàn và 11 kiến tạo sau 128 lần có tên trong danh sách thi đấu cho SV Werder Bremen. Tại SV Werder Bremen, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Jens Stage theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jens Stage là 15/16 tại AGF. Số liệu từng mùa cộng dồn: 46 bàn, 354 lần có tên trong danh sách. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở SV Werder Bremen.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC København | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 772 | 1 | 1 | 6,81 |
| FC København | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | 25/26 | Bundesliga | 29 | 2468 | 10 | 2 | 6,98 |
| SV Werder Bremen | 24/25 | Bundesliga | 29 | 2212 | 10 | 5 | 7,20 |
| SV Werder Bremen | 23/24 | Bundesliga | 30 | 2334 | 3 | 1 | 6,91 |
| SV Werder Bremen | 22/23 | Bundesliga | 33 | 1859 | 3 | 3 | 6,66 |
| AGF | 15/16 | VĐQG Đan Mạch | 12 | 0 | 0 | 2 | — |
| AGF | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 0 | 1 | 0 | — |
| AGF | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 37 | 90 | 0 | 0 | — |
| AGF | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 34 | 90 | 0 | 0 | — |
| FC København | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 2088 | 5 | 2 | 6,85 |
| FC København | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 24 | 1538 | 5 | 3 | 7,01 |
| FC København | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 23 | 1717 | 5 | 1 | 6,95 |
| FC København | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 529 | 2 | 0 | 7,05 |
| SV Werder Bremen | 2026 | Club Friendlies | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Denmark | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,30 |
| Denmark | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,50 |
| Denmark | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,60 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 3 | 231 | 0 | 0 | 6,80 |
| SV Werder Bremen | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 84 | 1 | 0 | 8,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jens Stage
Jens Stage là tiền vệ 29 tuổi đang chơi cho SV Werder Bremen. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Đan Mạch. Hồ sơ ghi Jens Stage chào đời ngày 08/11/1996, tức 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- SV Werder Bremen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Jens Stage
Jens Stage thuộc biên chế SV Werder Bremen, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 14 triệu EUR (ước tính). SV Werder Bremen hiện thi đấu tại DFB Pokal theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến SV Werder Bremen từ 01/07/2022.
- Câu lạc bộ
- SV Werder Bremen
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 14 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Jens Stage
Jens Stage đã chơi 1 trận với 84 phút trên sân mùa 26/27 tại DFB Pokal. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 8,30. Trung bình anh thi đấu 84 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 84 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,30 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Jens Stage
Giá trị chuyển nhượng của Jens Stage được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 14 triệu EUR khi đang ở SV Werder Bremen (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | Brabrand | Không công bố |
| 27/1/2016 | Brabrand | AGF | Không công bố |
| 1/7/2019 | AGF | FC København | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2022 | FC København | SV Werder Bremen | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Jens Stage ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Jens Stage có 4 trận trong màu áo Denmark.
Denmark 4 trận 0 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Jens Stage
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 22-08 | LSK Hansa Lüneburg | 0–3 | 84 | 1/0 | 8,3 |
Câu hỏi thường gặp về Jens Stage
- Jens Stage bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jens Stage 29 tuổi (sinh ngày 08/11/1996), cao 187 cm.
- Jens Stage ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại DFB Pokal, Jens Stage ghi 1 bàn sau 1 trận.
- Jens Stage hiện thuộc biên chế CLB nào?
- SV Werder Bremen là CLB hiện tại của Jens Stage, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 03:54 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.