
Jefre Vargas
Jefre Vargas chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Jefre Vargas gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Tirana sang Puerto Cabello ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | Puerto Cabello | Vargas Belisario Jefre Jose | Không công bố |
| 1/7/2025 | Dinamo Tirana | Puerto Cabello | Không công bố |
| 1/7/2025 | Deportivo Tachira FC | Puerto Cabello | Không công bố |
| 1/1/2024 | Metropolitanos FC | Deportivo Tachira FC | Tự do |
| 16/7/2021 | Delfin SC | Metropolitanos FC | Không công bố |
| 1/2/2021 | Deportivo Lara | Delfin SC | Không công bố |
| 31/1/2017 | Caracas FC | Arouca | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Jefre Vargas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jefre Vargas là ngày 31/01/2017, khi anh chuyển từ Caracas FC sang Arouca — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Puerto Cabello ngày 01/07/2025 từ Deportivo Tachira FC. Dữ liệu mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana ghi nhận anh ra sân 6 trận. Hồ sơ hiện tại ở Puerto Cabello ghi anh khoác áo số 29.
Jefre Vargas đang khoác áo đội nào?
Jefre Vargas đã ra sân 6 trận cho Puerto Cabello ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Puerto Cabello hiện thi đấu tại CONMEBOL Sudamericana theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Puerto Cabello
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 01/07/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jefre Vargas
Jefre Vargas là 31 tuổi đang chơi cho Puerto Cabello. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 12/1/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Puerto Cabello
Chỉ số mùa 2026 của Jefre Vargas
Thống kê mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana của Jefre Vargas: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,87.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Puerto Cabello | 9 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Sudamericana | Puerto Cabello | 6 | 531 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,87 |
| 2025Primera División | Puerto Cabello | 18 | — | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Primera División | Deportivo Tachira FC | 25 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Deportivo Tachira FC | 5 | 245 | — | — | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2024Copa Venezuela | Deportivo Tachira FC | 1 | 26 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jefre Vargas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Puerto Cabello | 2025 – 2026 | 33 | 531 | 1 | 3 |
| Deportivo Tachira FC | 2024 | 31 | 271 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jefre Vargas
- Jefre Vargas có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, Jefre Vargas ghi 0 bàn sau 6 trận.
- Jefre Vargas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Jefre Vargas hiện khoác áo Puerto Cabello, mang áo số 29.
- Jefre Vargas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Jefre Vargas 31 tuổi (sinh ngày 12/01/1995), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 04:55 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.