
Jay Herdman
Lịch sử chuyển nhượng Jay Herdman
Dữ liệu chuyển nhượng của Jay Herdman gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cavalry FC sang Bali United ngày 15/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2026 | Cavalry FC | Bali United | Không công bố |
| 15/8/2026 | Cavalry FC | Bali United | Không công bố |
| 30/12/2025 | Vancouver FC | Cavalry FC | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2025 | Cavalry FC | Vancouver FC | Cho mượn |
| 14/1/2025 | Vancouver Whitecaps | Cavalry FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Cavalry FC | Whitecaps II | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2024 | Cavalry FC | Vancouver Whitecaps | Trở lại sau cho mượn |
| 13/9/2024 | Whitecaps II | Cavalry FC | Cho mượn |
| 12/9/2024 | Vancouver Whitecaps | Cavalry FC | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Jay Herdman
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jay Herdman là ngày 12/09/2024, khi anh rời Vancouver Whitecaps sang Cavalry FC theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 16/08/2026, anh từ Cavalry FC chuyển tới Bali United — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Bali United ghi anh mang áo số 10.
Jay Herdman thuộc biên chế CLB nào?
Tại Bali United, Jay Herdman mang áo số 10. Dữ liệu ghi nhận anh đến Bali United ngày 16/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Bali United
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 16/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Jay Herdman
Sinh ngày 14/08/2004, Jay Herdman là cầu thủ và hiện thuộc Bali United. Quốc tịch được ghi nhận của anh là New Zealand.
- Ngày sinh
- 14/8/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Bali United
Thống kê Jay Herdman
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Canadian Premier League | Cavalry FC | 9 | 232 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2025Canadian Premier League | Cavalry FC | 14 | 110 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
| 2025Canadian Championship | Cavalry FC | 2 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2025CONCACAF Champions League | Cavalry FC | 2 | 137 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,68 |
| 2024MLS Next Pro | Vancouver Whitecaps II | 20 | 1.690 | 6 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024Canadian Premier League | Cavalry FC | 8 | 399 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2024Major League Soccer | Vancouver Whitecaps | 1 | 9 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024CONCACAF Champions League | Vancouver Whitecaps | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023World Cup - U20 | U20 New Zealand | 4 | 310 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Jay Herdman theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cavalry FC | 2024 – 2026 | 35 | 1.044 | 1 | 2 |
| Vancouver Whitecaps II | 2024 | 20 | 1.690 | 6 | — |
| Vancouver Whitecaps | 2024 | 1 | 9 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U20 New Zealand | 2023 | 4 | 310 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Jay Herdman
- Jay Herdman mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jay Herdman mang quốc tịch New Zealand.
- Jay Herdman hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jay Herdman đang thuộc biên chế Bali United, mang áo số 10.
- Jay Herdman bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jay Herdman 22 tuổi (sinh ngày 14/08/2004), cao 169 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:00 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.