Cavalry FC
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Canadian Premier League
Cavalry FC đang xếp thứ 1 trên tổng 8 đội, với 53 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +32
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Cavalry FC trên bảng xếp hạng
Cavalry FC đang dẫn đầu giải với 53 điểm sau 25 trận. Thành tích mùa 18/19 là 16 thắng, 5 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm.
Cavalry FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Cavalry FC ghi 2,0 bàn và nhận 0,8 bàn. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Hiệu số bàn thắng bại là +32.
Cavalry FC thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Cavalry FC: thua York United 1-3, thua Atlético Ottawa 2-3 và thắng Supra du Quebec 6-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Cán cân của loạt trận này là 14 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Cavalry FC
Thành tích hai sân của Cavalry FC là 9 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,6 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Hồ sơ đội bóng Cavalry FC
Sân nhà của Cavalry FC, đội bóng Canada, là ATCO Field. ATCO Field có 7.052 chỗ ngồi.
Vị trí Cavalry FC so với phần còn lại của bảng
Cavalry FC đang hơn Forge 2 điểm.
Cavalry FC gặp ai ở vòng tới?
Cavalry FC sẽ làm khách của HFX Wanderers FC trên sân Wanderers Grounds vào lúc 03h00 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, HFX Wanderers FC có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. HFX Wanderers FC hiện đứng thứ 6 với 27 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Curtis Ofori | Hậu vệ | Mỹ |
| 4 | Daan Klomp | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Bradley Kamdem | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Michael Baldisimo | Tiền vệ | Canada |
| 7 | Ali Musse | Tiền vệ | Somalia |
| 8 | Harrison Paton | Tiền vệ | Canada |
| 9 | Tobias Warschewski | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Sergio Camargo | Tiền vệ | Canada |
| 11 | Hassan Ayari | Tiền đạo | Tunisia |
| 14 | Caniggia Elva | Tiền vệ | Canada |
| 15 | Levi Laing | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Adam Pearlman | Hậu vệ | Canada |
| 17 | Nathaniel Edwards | Tiền vệ | Canada |
| 18 | Maël Henry | Tiền vệ | Canada |
| 19 | Robert Owen Antoniuk | Tiền đạo | Canada |
| 20 | Goteh Ntignee | Tiền vệ | Canada |
| 21 | Joseph Holliday | Thủ môn | Canada |
| 24 | Eryk Kobza | Tiền vệ | Canada |
| 28 | Nikolas Myroniuk | Tiền vệ | Canada |
| 29 | Nathan Ingham | Thủ môn | Canada |
| 30 | J. McGlinchey | Hậu vệ | |
| 32 | Kacper Plocinski | Hậu vệ | |
| 35 | Owen Graham-Roache | Tiền đạo | Canada |
| 41 | C. De Sousa | Thủ môn | |
| 55 | Amer Didic | Hậu vệ | Canada |