
Jakub Kiwior
Trung vệ ·
FC Porto
Jakub Kiwior từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Jakub Kiwior được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 36 triệu EUR khi đang ở FC Porto (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ RSCA Futures U23 sang FK Železiarne Podbrezová ngày 16/01/2019, phí 10 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/3/2016 | — | GKS Tychy | Không công bố |
| 16/1/2019 | RSCA Futures U23 | FK Železiarne Podbrezová | 10 nghìn EUR |
| 2/8/2019 | FK Železiarne Podbrezová | MŠK Žilina | 250 nghìn EUR |
| 31/8/2021 | MŠK Žilina | Spezia | 2,4 triệu EUR |
| 23/1/2023 | Spezia | Arsenal | 20 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Arsenal | FC Porto | Cho mượn |
| 30/6/2026 | FC Porto | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Arsenal | FC Porto | 17 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jakub Kiwior qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Jakub Kiwior thuộc biên chế FC Porto, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Porto bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Arsenal với phí 17 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 55 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto. Hồ sơ hiện tại ở FC Porto ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 07/03/2016, khi anh đầu quân cho GKS Tychy, năm anh tròn 16 tuổi. Ngày 02/08/2019, anh rời FK Železiarne Podbrezová sang MŠK Žilina, phí 250 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo MŠK Žilina. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Spezia tại Serie A ở mùa 21/22, năm anh tròn 21 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 30 lần. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 22/23 tại Ngoại Hạng Anh ở Arsenal, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn và 6 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 245 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 36 trận cho Poland, kèm 2 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Ngoại Hạng Anh ở Arsenal là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Jakub Kiwior đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Jakub Kiwior đã ra sân 8 trận cho FC Porto ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến FC Porto từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Porto
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 36 triệu EUR (ước tính)
Jakub Kiwior là ai?
Cao 189 cm, Jakub Kiwior là hậu vệ người Ba Lan của FC Porto. Anh mang áo số 4 tại FC Porto.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 15/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- FC Porto
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 36 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Jakub Kiwior
Sau 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Jakub Kiwior đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 8 Trận
- 725 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,51 xG
- 0,29 xA
- 4 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,51 Điểm trung bình
Phong độ Jakub Kiwior các trận vừa qua
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Jakub Kiwior thi đấu tổng cộng 455 phút. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,36.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | CS Marítimo | 1–2 | 90 | 0/1 | 7,4 |
| 20-09 | Benfica | 3–1 | 95 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Casa Pia | 1–4 | 90 | 1/0 | 7,8 |
| 04-09 | Moreirense | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 29-08 | Académico Viseu FC | 0–3 | 90 | 0/0 | 7,4 |
Thống kê sự nghiệp Jakub Kiwior
Các đội Jakub Kiwior từng khoác áo theo dữ liệu gồm Arsenal, Spezia, FC Porto và 1 đội khác. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Arsenal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,10 |
| Spezia | 22/23 | Serie A | 18 | 1447 | 0 | 0 | 6,83 |
| Spezia | 21/22 | Serie A | 30 | 1963 | 0 | 0 | 6,78 |
| Arsenal | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 1132 | 1 | 0 | 6,88 |
| Arsenal | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 971 | 1 | 3 | 6,95 |
| Arsenal | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 431 | 1 | 0 | 6,74 |
| FC Porto | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 2217 | 0 | 1 | 7,25 |
| FC Porto | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 617 | 0 | 0 | 7,24 |
| Arsenal | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 774 | 0 | 0 | 6,81 |
| Arsenal | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 388 | 0 | 0 | 6,68 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 226 | 0 | 0 | 6,93 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 356 | 0 | 0 | 6,77 |
| MŠK Žilina | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 10 | 900 | 1 | 0 | 7,31 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,20 |
| Poland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 360 | 0 | 1 | 6,58 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,60 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,20 |
| Poland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Poland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 635 | 1 | 0 | 7,53 |
| Arsenal | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 23/24 | FA Cup | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,20 |
| Arsenal | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spezia | — | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Spezia | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| FC Porto | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 5 | 267 | 0 | 2 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jakub Kiwior ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Jakub Kiwior có 36 trận cho Poland và ghi 2 bàn.
Poland 36 trận 2 bàn Lần gần nhất: 3/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Jakub Kiwior
- Jakub Kiwior ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Jakub Kiwior ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Jakub Kiwior đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jakub Kiwior đang thuộc biên chế FC Porto, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Jakub Kiwior bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jakub Kiwior 26 tuổi (sinh ngày 15/02/2000), cao 189 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu FC Porto
Cập nhật lần cuối: 08:09 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.