
Igor Miladinović
Câu lạc bộ và hợp đồng của Igor Miladinović
Tại FK Partizan, Igor Miladinović mang áo số 10. Dữ liệu ghi nhận anh đến FK Partizan ngày 16/08/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Super Liga.
- Câu lạc bộ
- FK Partizan
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 16/08/2026
Số liệu mùa 2026/27 của Igor Miladinović
Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Igor Miladinović ra sân 5 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 77 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | FK Partizan | 5 | 386 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FK Partizan | 2 | 113 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Ligue 2 | Saint Etienne | 26 | 1.268 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,56 |
| 2025Coupe de France | Saint Etienne | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Ligue 1 | Saint Etienne | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Ligue 1 | Saint Etienne | 13 | 27 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
| 2024Coupe de France | Saint Etienne | 13 | 27 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,25 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Serbia | 3 | 73 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Igor Miladinović
Ở tuổi 23, Igor Miladinović đang là cầu thủ trong đội hình FK Partizan. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Serbia. Igor Miladinović sinh ngày 08/06/2003, hiện 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 8/6/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 166 cm
- Cân nặng
- 50 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- FK Partizan
Chặng đường sự nghiệp Igor Miladinović
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Igor Miladinović là ngày 09/08/2024, khi anh từ Cukaricki chuyển tới Saint Etienne — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại FK Partizan bắt đầu ngày 16/08/2026, khi anh đến từ Saint Etienne. Trong mùa 2026/27 tại Super Liga, anh có 5 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại FK Partizan, anh khoác áo số 10.
Igor Miladinović chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Igor Miladinović gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Cukaricki sang Saint Etienne ngày 09/08/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/8/2026 | Saint Etienne | FK Partizan | Không công bố |
| 9/8/2024 | Cukaricki | Saint Etienne | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Igor Miladinović theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Partizan | 2026/27 – 2026 | 7 | 499 | 1 | 2 |
| Saint Etienne | 2024 – 2025 | 53 | 1.334 | 1 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Serbia | 2025 | 3 | 73 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Igor Miladinović
- Igor Miladinović có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Igor Miladinović ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Super Liga và ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo.
- Igor Miladinović đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FK Partizan là CLB hiện tại của Igor Miladinović, mang áo số 10.
- Igor Miladinović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Igor Miladinović 23 tuổi (sinh ngày 08/06/2003), cao 166 cm.
Cập nhật lần cuối: 04:01 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.