
Idrissa Doumbia
Chuyển nhượng và giá trị của Idrissa Doumbia
Dữ liệu chuyển nhượng của Idrissa Doumbia gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al Ahli Doha sang Al Kuwait ngày 29/06/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Al Ahli Doha | Al Kuwait | Không công bố |
| 29/6/2025 | Al Ahli Doha | Al Kuwait | Không công bố |
| 29/6/2025 | Al Ahli Doha | Doumbia Idrissa | Không công bố |
| 1/7/2023 | Sporting CP | Al Ahli Doha | Không công bố |
| 5/8/2022 | Sporting CP | Alanyaspor | Không công bố |
| 31/8/2021 | Sporting CP | Zulte Waregem | Không công bố |
| 4/10/2020 | Sporting CP | Huesca | Không công bố |
| 15/1/2019 | Akhmat | Sporting CP | Không công bố |
| 17/7/2017 | Anderlecht | Zulte Waregem | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Idrissa Doumbia qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Idrissa Doumbia là ngày 17/07/2017, khi anh chuyển từ Anderlecht sang Zulte Waregem — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Al Kuwait, nơi anh đến ngày 31/12/2025 từ Al Ahli Doha. Ở mùa 2025 tại AFC Challenge League, anh có 3 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Al Kuwait ghi anh khoác áo số 22.
Idrissa Doumbia đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử Idrissa Doumbia
Ở tuổi 28, Idrissa Doumbia đang là cầu thủ trong đội hình Al Kuwait. Số áo của anh tại Al Kuwait là 22.
- Ngày sinh
- 14/4/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Al Kuwait
Thống kê Idrissa Doumbia mùa 2025
Sau 3 trận mùa 2025 tại AFC Challenge League, Idrissa Doumbia đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Emir Cup | Al Ahli Doha | 3 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Mùa nàyAFC Challenge League | Al Kuwait | 3 | — | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Qatar Cup | Al Ahli Doha | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al Ahli Doha | 10 | 866 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024QSL Cup | Al Ahli Doha | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emir Cup | Al Ahli Doha | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Idrissa Doumbia theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Ahli Doha | 2024 – 2025 | 19 | 866 | 3 | 1 |
| Al Kuwait | 2025 | 3 | — | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Idrissa Doumbia
- Idrissa Doumbia có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Idrissa Doumbia ra sân 3 trận mùa 2025 tại AFC Challenge League và ghi 0 bàn và có 2 kiến tạo.
- Idrissa Doumbia hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al Kuwait là CLB hiện tại của Idrissa Doumbia, mang áo số 22.
- Idrissa Doumbia bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Idrissa Doumbia 28 tuổi (sinh ngày 14/04/1998), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.