
Ibrahim Amadou
Chuyển nhượng và giá trị của Ibrahim Amadou
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Ibrahim Amadou là từ Shanghai Shenhua sang Chongqing Tongliang Long ngày 05/02/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Shanghai Shenhua sang Chongqing Tongliang Long ngày 04/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | Shanghai Shenhua | Chongqing Tongliang Long | Không công bố |
| 4/2/2026 | Shanghai Shenhua | Chongqing Tongliang Long | Không công bố |
| 1/4/2023 | Angers | Shanghai Shenhua | Tự do |
| 1/9/2022 | Metz | Angers | Tự do |
| 13/1/2022 | Sevilla | Metz | Tự do |
| 1/7/2021 | Angers | Sevilla | Không công bố |
| 31/1/2020 | Sevilla | Leganes | Không công bố |
| 7/8/2019 | Sevilla | Norwich | Không công bố |
| 2/7/2018 | Lille | Sevilla | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Ibrahim Amadou
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ibrahim Amadou là ngày 02/07/2018, khi anh từ Lille chuyển tới Sevilla — năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại Chongqing Tongliang Long bắt đầu ngày 05/02/2026, khi anh đến từ Shanghai Shenhua. Trong mùa 2026 tại Super League, anh có 20 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Chongqing Tongliang Long ghi anh mang áo số 10.
Ibrahim Amadou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ibrahim Amadou đã ra sân 20 trận cho Chongqing Tongliang Long ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Super League.
- Câu lạc bộ
- Chongqing Tongliang Long
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 05/02/2026
Thông tin tiểu sử Ibrahim Amadou
Ở tuổi 33, Ibrahim Amadou đang là cầu thủ trong đội hình Chongqing Tongliang Long. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Pháp.
- Ngày sinh
- 6/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Chongqing Tongliang Long
Chỉ số mùa 2026 của Ibrahim Amadou
Sau 20 trận mùa 2026 tại Super League, Ibrahim Amadou đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 6 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Chongqing Tongliang Long | 20 | 1.583 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,91 |
| 2025FA Cup | Shanghai Shenhua | 28 | 2.458 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2025Super League | Shanghai Shenhua | 13 | 586 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2025Super Cup | Shanghai Shenhua | 11 | 530 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2025AFC Champions League Elite | Shanghai Shenhua | 2 | 116 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,65 |
| 2024FA Cup | Shanghai Shenhua | 28 | 2.458 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,05 |
| 2024Super League | Shanghai Shenhua | 23 | 1.830 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,27 |
| 2024Super Cup | Shanghai Shenhua | 23 | 1.830 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 7,27 |
| 2024AFC Champions League Elite | Shanghai Shenhua | 6 | 458 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ibrahim Amadou theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chongqing Tongliang Long | 2026 | 20 | 1.583 | 0 | 1 |
| Shanghai Shenhua | 2024 – 2025 | 134 | 10.266 | 8 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ibrahim Amadou
- Ibrahim Amadou có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Super League ghi nhận Ibrahim Amadou có 0 bàn qua 20 trận và có 1 kiến tạo.
- Ibrahim Amadou đang khoác áo đội bóng nào?
- Ibrahim Amadou hiện khoác áo Chongqing Tongliang Long, mang áo số 10.
- Ibrahim Amadou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ibrahim Amadou 33 tuổi (sinh ngày 06/04/1993), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.