
Hiroki Sakai
Hậu vệ phải ·
Auckland FC
Câu chuyện sự nghiệp Hiroki Sakai qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Hiroki Sakai trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Auckland FC ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/02/2009, khi anh đầu quân cho Kashiwa Reysol, năm anh bước sang tuổi 19. Hannover 96 đón anh ngày 01/07/2012 từ Kashiwa Reysol với phí 1,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn sau 139 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Hannover 96, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Olympique de Marseille đón anh ngày 01/07/2016 từ Hannover 96 theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 bàn cùng 12 kiến tạo qua 188 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 12/07/2021, anh rời Olympique de Marseille sang Urawa Red Diamonds, phí 1,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 2 kiến tạo sau 75 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Urawa Red Diamonds.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Bundesliga ở Hannover 96, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 9 bàn cùng 14 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 402 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại Ligue 1 trong màu áo Olympique de Marseille, khi anh có 1 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 25/07/2024, khi anh từ Urawa Red Diamonds chuyển tới Auckland FC. Tại Auckland FC, anh mang áo số 2 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Hiroki Sakai
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Hiroki Sakai là 12/13 tại Hannover 96. Số liệu từng mùa cộng dồn: 9 bàn, 402 lần có tên trong danh sách. 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Olympique de Marseille.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hannover 96 | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 765 | 1 | 1 | 7,15 |
| Olympique de Marseille | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 315 | 0 | 0 | 6,68 |
| Olympique de Marseille | 2020 | Ligue 1 | 30 | 2385 | 0 | 1 | 6,84 |
| Olympique de Marseille | 2019 | Ligue 1 | 22 | 1625 | 0 | 0 | 6,85 |
| Olympique de Marseille | 2018 | Ligue 1 | 29 | 2373 | 1 | 4 | 6,97 |
| Olympique de Marseille | 2017 | Ligue 1 | 35 | 2523 | 0 | 3 | 6,86 |
| Olympique de Marseille | 2016 | Ligue 1 | 35 | 3013 | 0 | 2 | 7,04 |
| Olympique de Marseille | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,45 |
| Hannover 96 | 15/16 | Bundesliga | 28 | 2294 | 1 | 0 | 6,64 |
| Hannover 96 | 14/15 | Bundesliga | 30 | 2368 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | 13/14 | Bundesliga | 31 | 2264 | 1 | 0 | — |
| Hannover 96 | 12/13 | Bundesliga | 32 | 717 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,75 |
| Auckland FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 9 | 346 | 0 | 3 | 7,28 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 495 | 0 | 0 | 7,08 |
| Japan | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,65 |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 337 | 0 | 1 | 7,27 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,55 |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,95 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2027 | 7 | 523 | 0 | 0 | 7,10 |
| Urawa Red Diamonds | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 1161 | 2 | 0 | 7,09 |
| Urawa Red Diamonds | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1535 | 0 | 0 | 6,79 |
| Urawa Red Diamonds | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 2082 | 2 | 0 | 6,93 |
| Urawa Red Diamonds | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 566 | 1 | 2 | 6,84 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Hiroki Sakai
Hiroki Sakai thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, là cầu thủ người Nhật Bản của Auckland FC. Anh mang áo số 2 tại Auckland FC. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 12/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Auckland FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hiroki Sakai thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 36, Hiroki Sakai là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Auckland FC. Trong đội, anh nhận áo số 2. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 370 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Auckland FC
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 25/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Hiroki Sakai
Hiroki Sakai gia nhập Kashiwa Reysol theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/02/2009. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 370 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2009 | — | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 1/7/2009 | Kashiwa Reysol | Mogi Mirim | Cho mượn |
| 30/11/2009 | Mogi Mirim | Kashiwa Reysol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2012 | Kashiwa Reysol | Hannover 96 | 1,2 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Hannover 96 | Olympique de Marseille | Tự do |
| 12/7/2021 | Olympique de Marseille | Urawa Red Diamonds | 1,5 triệu EUR |
| 25/7/2024 | Urawa Red Diamonds | Auckland FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Hiroki Sakai
- Hiroki Sakai hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hiroki Sakai đang thuộc biên chế Auckland FC, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Hiroki Sakai bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hiroki Sakai 36 tuổi (sinh ngày 12/04/1990), cao 185 cm.
- Hiroki Sakai mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Hiroki Sakai là Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 12:15 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.