
Hideyoshi Arakaki
Các thương vụ chuyển nhượng của Hideyoshi Arakaki
Dữ liệu chuyển nhượng của Hideyoshi Arakaki gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ayacucho FC sang ADT ngày 12/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2026 | ADT | Comerciantes | Không công bố |
| 12/1/2026 | Ayacucho FC | ADT | Không công bố |
| 11/1/2026 | Ayacucho FC | ADT | Không công bố |
| 30/6/2025 | Cesar Vallejo | Ayacucho FC | Không công bố |
| 16/1/2025 | Alianza Atletico | Cesar Vallejo | Không công bố |
| 14/1/2025 | Alianza Atletico | Cesar Vallejo | Không công bố |
| 2/1/2024 | Cusco | Alianza Atletico | Tự do |
| 29/11/2022 | UTC | Cusco | Tự do |
| 15/12/2021 | Deportivo Municipal | UTC | Tự do |
| 8/1/2021 | FBC Melgar | Deportivo Municipal | Tự do |
| 1/1/2018 | U. San Martin | FBC Melgar | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Hideyoshi Arakaki: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hideyoshi Arakaki là ngày 01/01/2018, khi anh chuyển từ U. San Martin sang FBC Melgar dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 29/07/2026, khi anh chuyển từ ADT sang Comerciantes. Trong đội hình Comerciantes, anh mang áo số 30.
Hideyoshi Arakaki đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 28, Hideyoshi Arakaki là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Comerciantes. Trong đội, anh nhận áo số 30.
- Câu lạc bộ
- Comerciantes
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 29/07/2026
Tiểu sử Hideyoshi Arakaki
Ở tuổi 28, Hideyoshi Arakaki đang là cầu thủ trong đội hình Comerciantes. Số áo của anh tại Comerciantes là 30.
- Ngày sinh
- 2/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 165 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Comerciantes
Thống kê Hideyoshi Arakaki
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | ADT | 5 | 177 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,56 |
| 2024Primera División | Alianza Atletico | 19 | 726 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hideyoshi Arakaki theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| ADT | 2026 | 5 | 177 | 1 | 0 |
| Alianza Atletico | 2024 | 19 | 726 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hideyoshi Arakaki
- Hideyoshi Arakaki hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hideyoshi Arakaki đang thuộc biên chế Comerciantes, mang áo số 30.
- Hideyoshi Arakaki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hideyoshi Arakaki 28 tuổi (sinh ngày 02/02/1998), cao 165 cm.
- Quốc tịch của Hideyoshi Arakaki là gì?
- Hideyoshi Arakaki có quốc tịch Peru theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 07:11 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.