
Hernán Da Campo
Các thương vụ chuyển nhượng của Hernán Da Campo
Dữ liệu chuyển nhượng của Hernán Da Campo gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Brown DE Adrogue sang Temperley ngày 01/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2025 | Temperley | Sport Boys | Không công bố |
| 1/1/2024 | Brown DE Adrogue | Temperley | Tự do |
| 7/1/2022 | Olympiakos Volos | Brown DE Adrogue | Tự do |
| 1/7/2021 | Apollon Larissa FC | Olympiakos Volos | Tự do |
| 4/2/2021 | Chacarita Juniors | Apollon Larissa FC | Tự do |
| 30/7/2019 | Rosario Central | Chacarita Juniors | Tự do |
| 25/6/2018 | Rosario Central | San Martin S.J. | Không công bố |
| 1/7/2017 | Quilmes | Rosario Central | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Rosario Central | Quilmes | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Hernán Da Campo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hernán Da Campo là ngày 01/07/2016, khi anh được Rosario Central cho Quilmes mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Sport Boys, nơi anh đến ngày 01/01/2025 từ Temperley. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh có 9 lần ra sân, ghi 3 bàn. Trong đội hình Sport Boys, anh khoác áo số 8.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hernán Da Campo
Ở tuổi 32, Hernán Da Campo là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Sport Boys. Anh cập bến Sport Boys từ 01/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Sport Boys
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/01/2025
Hồ sơ cầu thủ Hernán Da Campo
Sinh ngày 06/08/1994, Hernán Da Campo là cầu thủ và hiện thuộc Sport Boys. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 6/8/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Sport Boys
Chỉ số mùa 2026 của Hernán Da Campo
Hernán Da Campo đã chơi 9 trận với 1907 phút trên sân mùa 2026 tại Primera División. Anh được chấm trung bình 7,24 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Sport Boys | 9 | 1.907 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 7,24 |
| 2025Primera División | Sport Boys | 31 | 2.553 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 8Thẻ đỏ: 1 | 6,80 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hernán Da Campo theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Boys | 2025 – 2026 | 40 | 4.460 | 6 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hernán Da Campo
- Hernán Da Campo đang khoác áo đội bóng nào?
- Hernán Da Campo hiện khoác áo Sport Boys, mang áo số 8.
- Hernán Da Campo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hernán Da Campo 32 tuổi (sinh ngày 06/08/1994), cao 178 cm.
- Hernán Da Campo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Primera División ghi nhận Hernán Da Campo có 3 bàn qua 9 trận.
Cập nhật lần cuối: 09:05 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.