
Gonçalo Gregório
Chuyển nhượng và giá trị của Gonçalo Gregório
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Gonçalo Gregório là từ FC Noah sang Waldhof Mannheim ngày 03/07/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FC Noah sang Waldhof Mannheim ngày 02/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/7/2026 | FC Noah | Waldhof Mannheim | Không công bố |
| 2/7/2026 | FC Noah | Waldhof Mannheim | Không công bố |
| 1/7/2024 | Dinamo Bucuresti | FC Noah | Không công bố |
| 16/7/2023 | União de Leiria | Dinamo Bucuresti | Không công bố |
| 31/1/2019 | Casa Pia | Pacos Ferreira | Không công bố |
| 1/7/2017 | Farense | Vilafranquense | Không công bố |
| 31/1/2015 | Loures | Casa Pia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Gonçalo Gregório
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Gonçalo Gregório là ngày 31/01/2015, khi anh rời Loures sang Casa Pia dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Waldhof Mannheim bắt đầu ngày 03/07/2026, khi anh đến từ FC Noah. Trong mùa 2026 tại DFB Pokal, anh có 1 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Waldhof Mannheim ghi anh khoác áo số 9.
Gonçalo Gregório thuộc biên chế CLB nào?
Gonçalo Gregório đã ra sân 1 trận cho Waldhof Mannheim ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Waldhof Mannheim từ 03/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Waldhof Mannheim
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 03/07/2026
Gonçalo Gregório là ai?
Gonçalo Gregório mang áo số 9 của Waldhof Mannheim và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 184 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 14/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Waldhof Mannheim
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Gonçalo Gregório
Sau 1 trận mùa 2026 tại DFB Pokal, Gonçalo Gregório đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 6,50 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDFB Pokal | Waldhof Mannheim | 1 | 52 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025UEFA Champions League | FC Noah | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2024Premier League | FC Noah | 25 | 1.607 | 20 | — | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Noah | 6 | 213 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024Cup | FC Noah | 3 | 187 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Gonçalo Gregório theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Waldhof Mannheim | 2026 | 1 | 52 | 0 | 0 |
| FC Noah | 2024 – 2025 | 37 | 2.097 | 21 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Gonçalo Gregório
- Gonçalo Gregório bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gonçalo Gregório 31 tuổi (sinh ngày 14/06/1995), cao 184 cm.
- Gonçalo Gregório có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại DFB Pokal ghi nhận Gonçalo Gregório có 0 bàn qua 1 trận.
- Gonçalo Gregório hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gonçalo Gregório hiện khoác áo Waldhof Mannheim, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 06:09 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.