
Gideon Mensah
Gideon Mensah chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Gideon Mensah, gần nhất là từ Auxerre sang 1. FC Köln ngày 10/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2026 | Auxerre | 1. FC Köln | Không công bố |
| 29/6/2026 | Auxerre | 1. FC Köln | Không công bố |
| 29/6/2026 | Auxerre | Mensah Gideon | Không công bố |
| 13/8/2022 | Red Bull Salzburg | Auxerre | Không công bố |
| 1/7/2022 | Bordeaux | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 3/8/2021 | Red Bull Salzburg | Bordeaux | Cho mượn |
| 31/8/2020 | Red Bull Salzburg | Guimaraes | Không công bố |
| 1/8/2020 | Zulte Waregem | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2019 | Red Bull Salzburg | Zulte Waregem | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Sturm Graz | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2019 | Red Bull Salzburg | Sturm Graz | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Gideon Mensah
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Gideon Mensah là ngày 21/01/2019, khi anh được Red Bull Salzburg cho Sturm Graz mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại 1. FC Köln bắt đầu ngày 10/07/2026, khi anh đến từ Auxerre. Trong mùa 2026 tại Bundesliga, anh có 4 lần ra sân. Tại 1. FC Köln, anh mang áo số 14.
Gideon Mensah đang khoác áo đội nào?
Gideon Mensah đã ra sân 4 trận cho 1. FC Köln ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Köln
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 10/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Gideon Mensah
Ở tuổi 28, Gideon Mensah đang là cầu thủ trong đội hình 1. FC Köln. Ở 1. FC Köln, anh khoác áo số 14.
- Ngày sinh
- 18/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ghana
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- 1. FC Köln
Chỉ số mùa 2026 của Gideon Mensah
Thống kê mùa 2026 tại Bundesliga của Gideon Mensah: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,41.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyBundesliga | 1. FC Köln | 4 | 334 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,41 |
| 2026DFB Pokal | 1. FC Köln | 1 | 75 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Ligue 1 | Auxerre | 30 | 2.333 | — | 2 | Thẻ vàng: 8 | 6,81 |
| 2025Coupe de France | Auxerre | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Ligue 1 | Auxerre | 29 | 2.284 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,86 |
| 2024Coupe de France | Auxerre | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Ghana | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,15 |
| 2026World Cup | Ghana | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2026Friendlies | Ghana | 2 | 110 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Friendlies | Ghana | 2 | 105 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Gideon Mensah theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. FC Köln | 2026 | 5 | 409 | 0 | 0 |
| Auxerre | 2024 – 2025 | 60 | 4.707 | 0 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ghana | 2025 – 2026/27 | 10 | 755 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Gideon Mensah
- Gideon Mensah đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Gideon Mensah hiện khoác áo 1. FC Köln, mang áo số 14.
- Gideon Mensah bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Gideon Mensah 28 tuổi (sinh ngày 18/07/1998), cao 178 cm.
- Gideon Mensah có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Bundesliga ghi nhận Gideon Mensah có 0 bàn qua 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.