
Giancarlo Schiavone
Các thương vụ chuyển nhượng của Giancarlo Schiavone
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Giancarlo Schiavone rời Deportivo La Guaira để tới UCV (17/01/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/1/2026 | Deportivo La Guaira | UCV | Không công bố |
| 18/1/2025 | Puerto Cabello | Deportivo La Guaira | Không công bố |
| 11/1/2025 | Puerto Cabello | Deportivo La Guaira | Không công bố |
| 3/1/2024 | Metropolitanos FC | Puerto Cabello | Không công bố |
| 2/7/2018 | Zamora FC | Metropolitanos FC | Không công bố |
| 12/7/2017 | Mineros de Guyana | Zamora FC | Không công bố |
| 25/2/2017 | Real Esppor Club | Mineros de Guyana | Không công bố |
| 25/1/2017 | Petare FC | Real Esppor Club | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Real Esppor Club | Petare FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Petare FC | Real Esppor Club | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Giancarlo Schiavone
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Giancarlo Schiavone là ngày 01/07/2015, khi anh rời Petare FC sang Real Esppor Club theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại UCV bắt đầu ngày 17/01/2026, khi anh đến từ Deportivo La Guaira. Trong mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores, anh ra sân 5 trận. Tại UCV, anh khoác áo số 1.
Giancarlo Schiavone thuộc biên chế CLB nào?
Giancarlo Schiavone là ai?
Giancarlo Schiavone mang áo số 1 của UCV và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm, nặng 85 kg.
- Ngày sinh
- 2/11/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- UCV
Số liệu mùa 2026 của Giancarlo Schiavone
5 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores mang về cho Giancarlo Schiavone 0 bàn sau 450 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Libertadores | UCV | 5 | 450 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,14 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | UCV | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
| 2025Primera División | Deportivo La Guaira | 3 | 225 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,03 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Deportivo La Guaira | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera División | Puerto Cabello | 11 | 990 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Puerto Cabello | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,57 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Giancarlo Schiavone theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| UCV | 2026 | 7 | 630 | 0 | 0 |
| Deportivo La Guaira | 2025 | 3 | 225 | 0 | 0 |
| Puerto Cabello | 2024 | 15 | 1.350 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Giancarlo Schiavone
- Giancarlo Schiavone đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Giancarlo Schiavone đang thuộc biên chế UCV, mang áo số 1.
- Giancarlo Schiavone bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Giancarlo Schiavone 32 tuổi (sinh ngày 02/11/1993), cao 188 cm.
- Giancarlo Schiavone ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Giancarlo Schiavone ra sân 5 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Libertadores và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.