
Gaël Kakuta
Chuyển nhượng và giá trị của Gaël Kakuta
Dữ liệu chuyển nhượng của Gaël Kakuta gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sakaryaspor sang Kakuta Gael ngày 05/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/2/2026 | Sakaryaspor | Larisa | Không công bố |
| 5/2/2026 | Sakaryaspor | Kakuta Gael | Không công bố |
| 9/2/2025 | Esteghlal FC | Sakaryaspor | Không công bố |
| 8/8/2024 | Amiens | Esteghlal FC | Tự do |
| 7/10/2022 | Lens | Amiens | Tự do |
| 1/7/2021 | Amiens | Lens | Không công bố |
| 9/7/2020 | Amiens | Lens | Không công bố |
| 9/8/2019 | Rayo Vallecano | Amiens | Không công bố |
| 17/1/2017 | Hebei Zhongji | Deportivo La Coruna | Không công bố |
| 5/2/2016 | Sevilla | Hebei Zhongji | Không công bố |
| 26/1/2011 | Chelsea | Fulham | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Gaël Kakuta: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Gaël Kakuta là ngày 26/01/2011, khi anh rời Chelsea sang Fulham — năm anh bước sang tuổi 20. Giai đoạn đang diễn ra tại Larisa bắt đầu ngày 12/02/2026, khi anh đến từ Sakaryaspor. Trong mùa 2025 tại Super League 1, anh ra sân 11 trận và ghi 1 bàn. Tại Larisa, anh khoác áo số 11.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Gaël Kakuta
Tiểu sử và thông tin cá nhân Gaël Kakuta
Cao 173 cm, Gaël Kakuta là cầu thủ người CHDC Congo của Larisa. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm, nặng 64 kg.
- Ngày sinh
- 21/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- CHDC Congo
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Larisa
Số liệu mùa 2025 của Gaël Kakuta
Gaël Kakuta đã chơi 11 trận với 468 phút trên sân mùa 2025 tại Super League 1. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,68.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySuper League 1 | Larisa | 11 | 468 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 20251. Lig | Sakaryaspor | 10 | 800 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,83 |
| 2024Persian Gulf Pro League | Esteghlal FC | 13 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20241. Lig | Sakaryaspor | 4 | 133 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,28 |
| 2024AFC Champions League Elite | Esteghlal FC | 3 | 117 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Congo DR | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Congo DR | 1 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Congo DR | 2 | 125 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,45 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Gaël Kakuta theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sakaryaspor | 2024 – 2025 | 14 | 933 | 2 | 4 |
| Larisa | 2025 | 11 | 468 | 1 | 2 |
| Esteghlal FC | 2024 | 16 | 117 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Congo DR | 2025/26 – 2026 | 7 | 157 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Gaël Kakuta
- Gaël Kakuta đang khoác áo đội bóng nào?
- Gaël Kakuta hiện khoác áo Larisa, mang áo số 11.
- Gaël Kakuta bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gaël Kakuta 35 tuổi (sinh ngày 21/06/1991), cao 173 cm.
- Thành tích ghi bàn của Gaël Kakuta mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Super League 1, Gaël Kakuta ghi 1 bàn sau 11 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.