Gabriel Dănuleasă — cầu thủ, MFK Bytča

Gabriel Dănuleasă

Logo MFK BytčaMFK Bytča

Gabriel Dănuleasă — MFK Bytča

Các thương vụ chuyển nhượng của Gabriel Dănuleasă

Theo hồ sơ chuyển nhượng, Gabriel Dănuleasă rời Farul Constanta để tới MFK Bytča (30/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
30/7/2026Farul ConstantaMFK BytčaKhông công bố
29/7/2026Farul ConstantaMFK BytčaKhông công bố
30/12/2025Metalul BuzăuFarul ConstantaTrở lại sau cho mượn
12/8/2025Farul ConstantaMetalul BuzăuCho mượn
10/8/2025Farul ConstantaMetalul BuzăuCho mượn
1/7/2025CS AfumatiFarul ConstantaTrở lại sau cho mượn
29/6/2025CS AfumatiFarul ConstantaKhông công bố
9/2/2025Farul ConstantaCS AfumatiCho mượn
1/7/2021Viitorul ConstantaFarul ConstantaKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Gabriel Dănuleasă đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Ở tuổi 23, Gabriel Dănuleasă là cầu thủ trong danh sách đăng ký của MFK Bytča. Dữ liệu ghi nhận anh đến MFK Bytča ngày 30/07/2026.

Câu lạc bộ
MFK Bytča
Số áo
5
Gia nhập
30/07/2026

Gabriel Dănuleasă: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Gabriel Dănuleasă mang áo số 5 của MFK Bytča và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Romania.

Ngày sinh
8/5/2003 (23 tuổi)
Quốc tịch
Romania
Số áo
5
CLB hiện tại
MFK Bytča

Thống kê Gabriel Dănuleasă

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànThẻ
2025UEFA U21 Championship - QualificationU21 Romania32700Thẻ vàng: 1

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Gabriel Dănuleasă theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBàn
U21 Romania202532700

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Gabriel Dănuleasă

Gabriel Dănuleasă bao nhiêu tuổi?
Theo dữ liệu hồ sơ, Gabriel Dănuleasă 23 tuổi (sinh ngày 08/05/2003).
Quốc tịch của Gabriel Dănuleasă là gì?
Gabriel Dănuleasă có quốc tịch Romania theo hồ sơ.
Gabriel Dănuleasă hiện thuộc biên chế CLB nào?
Gabriel Dănuleasă hiện khoác áo MFK Bytča, mang áo số 5.

Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.