MFK Bytča
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
MFK Bytča đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
MFK Bytča xếp hạng ra sao?
MFK Bytča xếp thứ 14 trong số 16 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,8 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 9 thua và chưa hoà trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của MFK Bytča
Trên bảng xếp hạng, MFK Bytča nằm giữa Malženice và Humenné. Cách biệt với Petržalka là 20 điểm.
MFK Bytča qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, MFK Bytča thắng Humenné 4-1 và thua Žilina II 1-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của MFK Bytča
MFK Bytča ghi 10 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,6 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng MFK Bytča
MFK Bytča lấy Mestský štadión Bytča ở Bytča làm sân nhà. Khán đài Mestský štadión Bytča có 2.000 chỗ ngồi.
Sức mạnh ghi bàn của MFK Bytča
Cán cân bàn thắng bại của MFK Bytča đang là −18. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của MFK Bytča
Ngày 17/10/2026, MFK Bytča làm khách của Galanta, bóng lăn lúc 19h30 giờ Việt Nam. Galanta có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Galanta bước vào trận khi đứng thứ 8 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Tkac | Thủ môn | |
| 3 | A. Knapec | Hậu vệ | |
| 4 | R. Petrus | Hậu vệ | |
| 5 | Gabriel Dănuleasă | Hậu vệ | Romania |
| 6 | G. Gana | Tiền vệ | |
| 7 | Daniel Hundák | Tiền đạo | Slovakia |
| 8 | M. Pavlik | Tiền vệ | |
| 9 | C. Luna | Tiền đạo | |
| 10 | R. Planeta | Tiền vệ | |
| 10 | A. M. Bozenik | Tiền đạo | |
| 11 | Tobiáš Čongrády | Tiền vệ | Slovakia |
| 11 | M. Zajac | Hậu vệ | |
| 12 | Issah Mohammed | Hậu vệ | |
| 12 | Luis Felipe | Tiền đạo | |
| 13 | K. Falcao | Hậu vệ | |
| 14 | Patrik Jakubík | Tiền đạo | Slovakia |
| 15 | R. Severa | Tiền vệ | |
| 15 | J. Hrtanek | Tiền vệ | |
| 16 | S. Kastan | Hậu vệ | |
| 17 | M. Hrmo | Tiền vệ | |
| 17 | A. Quiroz | Tiền vệ | |
| 18 | S. Haruna | Hậu vệ | |
| 19 | V. Subotenko | Hậu vệ | |
| 20 | A. Micienka | Tiền vệ | |
| 21 | R. Hecko | Hậu vệ | |
| 21 | Orion McHugh | Hậu vệ | |
| 22 | T. Fuka | Thủ môn |