
G. Nilsson
Chuyển nhượng và giá trị của G. Nilsson
Dữ liệu chuyển nhượng của G. Nilsson gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Union St. Gilloise sang Club Brugge KV ngày 12/07/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Club Brugge KV | Hertha BSC | Không công bố |
| 12/7/2024 | Union St. Gilloise | Club Brugge KV | Không công bố |
| 30/7/2022 | SV Wehen | Union St. Gilloise | Không công bố |
| 1/1/2021 | falkenbergs FF | BK Hacken | Trở lại sau cho mượn |
| 14/8/2020 | BK Hacken | falkenbergs FF | Cho mượn |
| 13/8/2019 | Vejle | BK Hacken | Không công bố |
| 10/7/2018 | Brondby | Vejle | Không công bố |
| 1/7/2018 | Silkeborg | Brondby | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2017 | Brondby | Silkeborg | Cho mượn |
| 1/6/2016 | falkenbergs FF | Brondby | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
G. Nilsson: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của G. Nilsson là ngày 01/06/2016, khi anh từ falkenbergs FF chuyển tới Brondby — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến Hertha BSC ngày 30/08/2026 từ Club Brugge KV. Dữ liệu mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga ghi nhận anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở Hertha BSC ghi anh mang áo số 9.
G. Nilsson thuộc biên chế CLB nào?
G. Nilsson thi đấu cho Hertha BSC tại 2. Bundesliga theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Hertha BSC ngày 30/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Hertha BSC
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 30/08/2026
Thông tin tiểu sử G. Nilsson
G. Nilsson là 29 tuổi đang chơi cho Hertha BSC. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 196 cm, nặng 78 kg.
- Ngày sinh
- 23/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 196 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Hertha BSC
G. Nilsson thi đấu ra sao mùa 2026/27?
G. Nilsson đã chơi 2 trận với 67 phút trên sân mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,38.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này2. Bundesliga | Hertha BSC | 2 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,38 |
| 2025Jupiler Pro League | Club Brugge KV | 7 | 64 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,36 |
| 2025UEFA Champions League | Club Brugge KV | 2 | 40 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Cup | Club Brugge KV | 30 | 1.047 | 5 | — | Thẻ vàng: 3 | 6,76 |
| 2024Jupiler Pro League | Club Brugge KV | 29 | 1.737 | 9 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 7,10 |
| 2024UEFA Champions League | Club Brugge KV | 8 | 185 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,59 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp G. Nilsson theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Hertha BSC | 2026/27 | 2 | 67 | 0 | 0 |
| Club Brugge KV | 2024 – 2025 | 76 | 3.073 | 15 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về G. Nilsson
- G. Nilsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- G. Nilsson 29 tuổi (sinh ngày 23/05/1997), cao 196 cm.
- G. Nilsson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại 2. Bundesliga, G. Nilsson ghi 0 bàn sau 2 trận.
- G. Nilsson đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, G. Nilsson đang thuộc biên chế Hertha BSC, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 03:37 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.