Vejle
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Vejle đang xếp thứ 2 trên tổng 12 đội, với 19 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Vejle
Vejle đang trải qua mạch không thắng 5 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Vejle
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Vejle. Cụ thể là 5 thắng, 4 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận.
Vị trí Vejle so với phần còn lại của bảng
Vejle đang hơn FC Fredericia 2 điểm. Muốn vượt Hvidovre, đội cần bù 5 điểm. Ngôi đầu của Hvidovre còn xa 5 điểm.
Vejle ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Vejle đứng đầu với 2,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Thành tích sân nhà và sân khách của Vejle
Vejle ghi 16 bàn ở sân nhà và 7 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 3,2 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Vejle
Vejle là một đội bóng Đan Mạch. Đội thường được gọi ngắn là VEJ. Vejle Stadion đón được 10.418 khán giả mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Vejle
Aalborg là đối thủ kế tiếp của Vejle, trận sân khách bắt đầu lúc 18h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Aalborg Portland Park. Aalborg bước vào trận khi đứng thứ 4 với 14 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Aalborg là 2 thắng, 3 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nicolai Larsen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Thomas Gundelund | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 3 | Christian Sørensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Lasse Nielsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Valdemar Lund | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Gunnar Vatnhamar | Hậu vệ | Quần đảo Faroe |
| 6 | Mike Vestergård | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Lucas From | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Jelle Duin | Tiền đạo | Hà Lan |
| 10 | Mikkel Duelund | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 16 | Tobias Bach | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 17 | Andrew Hjulsager | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 18 | Gustav Marcussen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | Wahid Faghir | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 20 | Abdoulaye Camara | Tiền đạo | Guinea |
| 21 | Giorgi Tabatadze | Tiền vệ | Georgia |
| 23 | Johan Karlsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | Thorbjørn Pløger | Thủ môn | Đan Mạch |
| 25 | Max Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 26 | Sander Ravn | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 30 | Nicolas Gammelgaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 31 | Hjalte Gitz | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 31 | Kasper Kristensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 32 | Bismark Edjeodji | Tiền vệ | Ghana |
| 34 | Lundrim Hetemi | Tiền vệ | Albania |