
Filip Järlesand
Filip Järlesand từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Filip Järlesand rời Skövde AIK để tới Oddevold (09/02/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/2/2026 | Skövde AIK | Oddevold | Không công bố |
| 8/2/2026 | Skövde AIK | Oddevold | Không công bố |
| 28/1/2025 | Degerfors IF | Skövde AIK | Trở lại sau cho mượn |
| 9/12/2024 | Degerfors IF | Skövde AIK | Tự do |
| 1/1/2024 | Skövde AIK | Degerfors IF | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2023 | Degerfors IF | Skövde AIK | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Filip Järlesand đang khoác áo đội nào?
Filip Järlesand: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Filip Järlesand mang áo số 33 của Oddevold và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 29/3/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- Oddevold
Thống kê Filip Järlesand
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Superettan | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Filip Järlesand theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2024 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Filip Järlesand
- Filip Järlesand bao nhiêu tuổi?
- Filip Järlesand 22 tuổi (sinh ngày 29/03/2004).
- Filip Järlesand là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Filip Järlesand mang quốc tịch Thụy Điển.
- Filip Järlesand đang khoác áo đội bóng nào?
- Filip Järlesand hiện khoác áo Oddevold, mang áo số 33.
Cập nhật lần cuối: 01:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.