
Fernando Fernández
Tiền đạo cắm ·
Guaraní
Fernando Fernández: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Anh cập bến Tigres UANL ngày 01/01/2016 từ Guaraní dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo qua 18 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Tigres UANL tại VĐQG Mexico ở mùa 16/17, năm anh tròn 24 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 13 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 74 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Guaraní ngày 01/01/2025 từ Cerro Porteño dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Libertadores ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 11 bàn cùng 1 kiến tạo qua 39 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Guaraní. Hồ sơ hiện tại ở Guaraní ghi anh mang áo số 40 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Tiểu sử Fernando Fernández
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 8/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- Guaraní
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Fernando Fernández đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thống kê Fernando Fernández mùa 2026
- 1 Trận
- 12 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Fernando Fernández
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26-02 | Juventud de Las Piedras | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 19-02 | Juventud de Las Piedras | 0–0 | 12 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp Fernando Fernández theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 9 | 138 | 0 | 0 | 6,60 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 6 | 52 | 0 | 1 | 6,50 |
| Guaraní | 2026 | Copa Libertadores | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,60 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 13 | 225 | 1 | 1 | 6,79 |
| Tigres UANL | — | Liga MX Clausura | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tigres UANL | 16/17 | VĐQG Mexico | 3 | 32 | 0 | 0 | 6,45 |
| Cerro Porteño | — | Copa Sudamericana | 2 | 30 | 1 | 0 | 7,20 |
| Guaraní | — | Copa Sudamericana | 7 | 451 | 2 | 0 | 6,93 |
| Guaraní | — | Copa Libertadores | 10 | 212 | 4 | 0 | 7,07 |
| Guaraní | — | Copa Libertadores | 14 | 805 | 3 | 1 | 6,88 |
| Guaraní | — | Copa Libertadores | 4 | 102 | 1 | 0 | 6,72 |
| Guaraní | — | Copa Libertadores | 2 | 135 | 1 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Fernando Fernández
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | Guaraní Asunción U20 | Guaraní | Không công bố |
| 1/1/2016 | Guaraní | Tigres UANL | Tự do |
| 30/1/2017 | Tigres UANL | Olimpia | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Olimpia | Tigres UANL | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Tigres UANL | América de Cali | Cho mượn |
| 31/12/2017 | América de Cali | Tigres UANL | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2018 | Tigres UANL | Atlante FC | Không công bố |
| 30/6/2019 | Atlante FC | Tigres UANL | Không công bố |
| 1/7/2019 | Tigres UANL | Guaraní | Không công bố |
| 31/12/2021 | Guaraní | Tigres UANL | Cho mượn |
| 5/1/2022 | Tigres UANL | Guaraní | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Guaraní | Cerro Porteño | Tự do |
| 1/1/2025 | Cerro Porteño | Guaraní | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 00:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.