
Federico Dimarco
Tiền vệ ·
Inter
Câu chuyện sự nghiệp Federico Dimarco qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Federico Dimarco bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Inter, năm anh bước sang tuổi 17. Ở mùa 14/15 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ngày 01/07/2016, anh rời Inter sang Empoli theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 39 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Empoli. Ngày 01/07/2017, anh rời Inter sang FC Sion với mức phí 3,9 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Sion. Anh cập bến Hellas Verona ngày 31/01/2020 từ Inter. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 6 kiến tạo qua 56 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 36 trận trong màu áo Italy, kèm 3 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Serie A trong màu áo Inter, khi anh có 7 bàn và 16 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 31 bàn và 50 kiến tạo. Tổng cộng anh có 433 trận có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Inter ngày 30/06/2021 từ Hellas Verona. Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 25 bàn cùng 43 kiến tạo qua 295 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Inter. Hồ sơ hiện tại ở Inter ghi anh khoác áo số 32 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Federico Dimarco
Federico Dimarco có tên trong danh sách thi đấu của Inter nhiều nhất, 295 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Inter chiếm 68% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Sion | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 25/26 | Serie A | 38 | 2704 | 7 | 16 | 7,43 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 35 | 2229 | 4 | 7 | 7,24 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 36 | 2105 | 5 | 6 | 7,35 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 34 | 2088 | 4 | 3 | 7,17 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 38 | 1436 | 2 | 2 | 7,11 |
| Hellas Verona | 20/21 | Serie A | 36 | 2525 | 5 | 3 | 7,19 |
| Inter | 19/20 | Serie A | 21 | 32 | 0 | 0 | 6,60 |
| Hellas Verona | 19/20 | Serie A | 18 | 526 | 0 | 3 | 6,88 |
| Parma | 18/19 | Serie A | 24 | 897 | 1 | 0 | 6,82 |
| Empoli | 16/17 | Serie A | 38 | 647 | 0 | 1 | 6,64 |
| Inter | 15/16 | Serie A | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 14/15 | Serie A | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 714 | 1 | 0 | 7,27 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 570 | 0 | 1 | 7,09 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 372 | 1 | 0 | 6,94 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 735 | 0 | 5 | 7,05 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 287 | 0 | 0 | 6,88 |
| Inter | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 2026 | Club Friendlies | 5 | 260 | 2 | 0 | 7,16 |
| Italy | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 10 | 667 | 0 | 4 | 7,36 |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 435 | 2 | 1 | 7,03 |
| Italy | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 448 | 1 | 3 | 7,32 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 230 | 0 | 0 | 6,57 |
| Italy | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Inter | 26/27 | Serie A | 5 | 316 | 0 | 1 | 7,16 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 197 | 0 | 0 | 6,63 |
| Empoli | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Parma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,80 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 173 | 0 | 1 | 7,15 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 288 | 1 | 0 | 6,90 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 46 | 0 | 1 | 7,10 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 117 | 0 | 0 | 6,85 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 150 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Federico Dimarco: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Federico Dimarco là tiền vệ 28 tuổi đang chơi cho Inter. Anh mang áo số 32 tại Inter. Ràng buộc hợp đồng với Inter kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 10/11/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Inter
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 48 triệu EUR (ước tính)
Federico Dimarco thuộc biên chế CLB nào?
Federico Dimarco thi đấu cho Inter tại Serie A theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 48 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu ghi nhận anh đến Inter ngày 30/06/2021.
Federico Dimarco thi đấu ra sao mùa 26/27?
Mùa 26/27 tại Serie A, Federico Dimarco góp mặt 6 trận trong màu áo Inter. Thời lượng trung bình mỗi trận là 65 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,81 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 6 Trận
- 389 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,81 xG
- 1,76 xA
- 11 Sút
- 15 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,22 Điểm trung bình
Federico Dimarco qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Federico Dimarco thi đấu 299 phút, trung bình 60 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,30 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Parma | 3–0 | 73 | 0/0 | 7,5 |
| 19-09 | AS Roma | 2–2 | 54 | 0/0 | 6,7 |
| 14-09 | Udinese | 5–3 | 20 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | SSC Napoli | 3–2 | 62 | 0/1 | 7,7 |
| 30-08 | Cagliari | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,9 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Federico Dimarco
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Federico Dimarco là từ Inter U20 sang Inter ngày 01/07/2015, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Inter sang Ascoli theo dạng cho mượn ngày 27/01/2016.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | Inter U20 | Inter | Không công bố |
| 27/1/2016 | Inter | Ascoli | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Ascoli | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | Inter | Empoli | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Empoli | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Inter | FC Sion | 3,9 triệu EUR |
| 5/7/2018 | FC Sion | Inter | 5,0 triệu EUR |
| 7/8/2018 | Inter | Parma | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Parma | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Inter | Hellas Verona | Không công bố |
| 30/6/2021 | Hellas Verona | Inter | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Federico Dimarco ở đội tuyển quốc gia
Federico Dimarco ghi 3 bàn sau 36 trận cho Italy, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Italy 36 trận 3 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Federico Dimarco
- Federico Dimarco có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Federico Dimarco ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Serie A và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Federico Dimarco đang khoác áo đội bóng nào?
- Inter là CLB hiện tại của Federico Dimarco, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Federico Dimarco bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Federico Dimarco 28 tuổi (sinh ngày 10/11/1997), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Inter
Cập nhật lần cuối: 10:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.