
Enzo Fernández
Chuyển nhượng và giá trị của Enzo Fernández
Dữ liệu chuyển nhượng của Enzo Fernández gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sport Huancayo sang CS Cartagines ngày 07/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/3/2026 | CS Cartagines | Fernandez Enzo | Không công bố |
| 7/1/2026 | Sport Huancayo | CS Cartagines | Không công bố |
| 6/1/2026 | Sport Huancayo | CS Cartagines | Không công bố |
| 1/1/2025 | Mushuc Runa SC | Sport Huancayo | Không công bố |
| 3/7/2024 | Gimnasia Y Tiro | Mushuc Runa SC | Không công bố |
| 1/1/2024 | Almagro | Gimnasia Y Tiro | Tự do |
| 9/6/2023 | Mushuc Runa SC | Almagro | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2023 | Almagro | Mushuc Runa SC | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Ciudad de Bolívar | Almagro | Tự do |
| 8/4/2021 | Villa Dalmine | Ciudad de Bolívar | Tự do |
| 20/7/2020 | Sansinena | Villa Dalmine | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Enzo Fernández, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Enzo Fernández là ngày 20/07/2020, khi anh chuyển từ Sansinena sang Villa Dalmine theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 28 tuổi. Anh đến CS Cartagines ngày 07/01/2026 từ Sport Huancayo. Dữ liệu mùa 2026 tại CONCACAF Champions League ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình CS Cartagines, anh khoác áo số 28.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Enzo Fernández
Tại CS Cartagines, Enzo Fernández mang áo số 28. Dữ liệu ghi nhận anh đến CS Cartagines ngày 07/01/2026.
- Câu lạc bộ
- CS Cartagines
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 07/01/2026
Thông tin tiểu sử Enzo Fernández
Cao 170 cm, Enzo Fernández là cầu thủ người Argentina của CS Cartagines. Hồ sơ ghi Enzo Fernández chào đời ngày 30/05/1992, tức 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 30/5/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 170 cm
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- CS Cartagines
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Enzo Fernández
Thống kê mùa 2026 tại CONCACAF Champions League của Enzo Fernández: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,45.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONCACAF Champions League | CS Cartagines | 2 | 32 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025Primera División | Sport Huancayo | 32 | 1.769 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 9 | 6,93 |
| 2024Liga Pro | Mushuc Runa SC | 13 | 728 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,06 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Enzo Fernández theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CS Cartagines | 2026 | 2 | 32 | 0 | 0 |
| Sport Huancayo | 2025 | 32 | 1.769 | 3 | 4 |
| Mushuc Runa SC | 2024 | 13 | 728 | 5 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Enzo Fernández
- Enzo Fernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Enzo Fernández 34 tuổi (sinh ngày 30/05/1992), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Enzo Fernández mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại CONCACAF Champions League, Enzo Fernández ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Enzo Fernández đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- CS Cartagines là CLB hiện tại của Enzo Fernández, mang áo số 28.
Cập nhật lần cuối: 10:59 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.