
Emre Koyuncu
Các thương vụ chuyển nhượng của Emre Koyuncu
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Emre Koyuncu là từ Tuzlaspor sang Pendikspor ngày 09/07/2024, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ankaraspor sang Tuzlaspor ngày 07/08/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/7/2024 | Tuzlaspor | Pendikspor | Tự do |
| 7/8/2021 | Ankaraspor | Tuzlaspor | Tự do |
| 17/9/2020 | Altay | Ankaraspor | Tự do |
| 10/8/2018 | Ankaragucu | Altay | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Altay | Ankaragucu | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2017 | Ankaragucu | Altay | Cho mượn |
| 26/8/2016 | Tarsus İdman Yurdu | Ankaragucu | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Emre Koyuncu, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Emre Koyuncu là ngày 26/08/2016, khi anh rời Tarsus İdman Yurdu sang Ankaragucu dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Pendikspor, nơi anh đến ngày 09/07/2024 từ Tuzlaspor dưới dạng tự do. Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh có 2 lần ra sân. Trong đội hình Pendikspor, anh khoác áo số 30.
Emre Koyuncu đang khoác áo đội nào?
Emre Koyuncu đã ra sân 2 trận cho Pendikspor ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Pendikspor trong hồ sơ là 09/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Pendikspor
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 09/07/2024
Tiểu sử Emre Koyuncu
Emre Koyuncu mang áo số 30 của Pendikspor và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ.
- Ngày sinh
- 4/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Pendikspor
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Emre Koyuncu
Sau 2 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig, Emre Koyuncu đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Pendikspor | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 4,45 |
| 20251. Lig | Pendikspor | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20241. Lig | Pendikspor | 9 | 810 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,67 |
| 2024Türkiye Kupası | Pendikspor | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Emre Koyuncu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pendikspor | 2024 – 2026/27 | 12 | 1.110 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emre Koyuncu
- Emre Koyuncu đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emre Koyuncu đang thuộc biên chế Pendikspor, mang áo số 30.
- Emre Koyuncu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emre Koyuncu 30 tuổi (sinh ngày 04/02/1996), cao 187 cm.
- Emre Koyuncu ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận Emre Koyuncu có 0 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.