Tarsus İdman Yurdu
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kudbettin Tekin Oğrak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | İsmail Çetiner | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Kerem Özer | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | S. Karataş | Thủ môn | |
| - | Erdem Türkmen | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 1 | Mustafa Öztürk | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 2 | Ahmet Yanarsönmez | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Cemal Metehan Kavalcı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 8 | Mert Özdestici | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 10 | Erhan Kılınç | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 11 | Y. Elmas | Tiền đạo | |
| 13 | Yunus Öztürk | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Sinan Ayhan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 17 | Ziya Güven | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 22 | S. Yıldırım | Hậu vệ | |
| 23 | Mustafa Erkoç | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 25 | Yusuf Aylun | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 26 | Yusuf Pürçek | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Tugay Cicili | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 28 | Kayra Yavuz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 29 | Ş. Talay | Tiền đạo | |
| 31 | Yusuf Karabulut | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 33 | Şehmuz Durak | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 38 | Cemal Kavalcı | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 40 | Mehmet Çetin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Hüseyin Tulgar | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 50 | Emre Kara | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 51 | S. Taş | Tiền vệ | |
| 53 | Cihangir Altuntop | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 54 | Gökay Tunçay | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 63 | Mehmet Yeşilot | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 65 | N. Sanga | Tiền vệ | |
| 66 | Ferhat Taş | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 67 | Yusuf Atım | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 70 | Mansur Darende | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 71 | Ramazan Kaan Çelik | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 73 | B. Çetin | Tiền vệ | |
| 80 | Ömerhan Çıldır | Tiền vệ | Syria |
| 83 | Burak Geyikci | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 90 | Furkan Küçükkara | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Muhammed Küçükoğlu | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |