
Emin Mahmudov
Câu lạc bộ và hợp đồng của Emin Mahmudov
Ở tuổi 34, Emin Mahmudov là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Neftchi Baku. Anh cập bến Neftchi Baku từ 18/09/2017.
- Câu lạc bộ
- Neftchi Baku
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 18/09/2017
Thông tin tiểu sử Emin Mahmudov
Ở tuổi 34, Emin Mahmudov đang là cầu thủ trong đội hình Neftchi Baku. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Azerbaijan. Hồ sơ ghi Emin Mahmudov chào đời ngày 27/04/1992, tức 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Neftchi Baku
Emin Mahmudov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Emin Mahmudov là ngày 15/01/2011, khi anh từ Saturn Ramenskoye chuyển tới Spartak Moscow theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 18/09/2017, anh chuyển từ Boavista sang Neftchi Baku dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Neftchi Baku ghi anh khoác áo số 8.
Lịch sử chuyển nhượng Emin Mahmudov
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Emin Mahmudov là từ Boavista sang Neftchi Baku ngày 18/09/2017, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Krylia Sovetov sang Boavista ngày 20/07/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/9/2017 | Boavista | Neftchi Baku | Tự do |
| 20/7/2016 | Krylia Sovetov | Boavista | Không công bố |
| 1/6/2016 | Mordovia Saransk | Krylia Sovetov | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2015 | Krylia Sovetov | Mordovia Saransk | Cho mượn |
| 31/1/2014 | Spartak Moscow | Krylia Sovetov | Không công bố |
| 14/2/2013 | Spartak Moscow | Krylia Sovetov | Không công bố |
| 24/2/2012 | Spartak Moscow | TOM Tomsk | Không công bố |
| 15/1/2011 | Saturn Ramenskoye | Spartak Moscow | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Emin Mahmudov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Premyer Liqa | Neftchi Baku | 22 | 1.689 | 4 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Cup | Neftchi Baku | 4 | 282 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Premyer Liqa | Neftchi Baku | 30 | 2.282 | 3 | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2023UEFA Europa Conference League | Neftchi Baku | 4 | 360 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,60 |
| 2023Cup | Neftchi Baku | 4 | 238 | 2 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Friendlies Clubs | Neftchi Baku | 1 | 69 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Azerbaijan | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Friendlies | Azerbaijan | 4 | 286 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Azerbaijan | 3 | 127 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Emin Mahmudov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Neftchi Baku | 2023 – 2024 | 65 | 4.920 | 11 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan | 2024 – 2026 | 8 | 503 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Emin Mahmudov
- Emin Mahmudov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emin Mahmudov đang thuộc biên chế Neftchi Baku, mang áo số 8.
- Emin Mahmudov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emin Mahmudov 34 tuổi (sinh ngày 27/04/1992), cao 175 cm.
- Emin Mahmudov là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Emin Mahmudov là Azerbaijan.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.