
Emiliano Martínez
Thủ môn ·
Chelsea
Emiliano Martínez chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Emiliano Martínez gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 12 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/5/2012 | Arsenal U21 | Oxford United | Không công bố |
| 1/7/2012 | Arsenal U21 | Arsenal | Không công bố |
| 15/10/2013 | Arsenal | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Sheffield Wednesday | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 20/3/2015 | Arsenal | Rotherham United | Cho mượn |
| 4/5/2015 | Rotherham United | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2015 | Arsenal | Wolverhampton | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Wolverhampton | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2017 | Arsenal | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Getafe | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2019 | Arsenal | Reading | Cho mượn |
| 31/5/2019 | Reading | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 16/9/2020 | Arsenal | Aston Villa | 17 triệu EUR |
| 30/8/2026 | Aston Villa | Chelsea | 8,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Emiliano Martínez
Ngoài Chelsea, CLB hiện tại, hồ sơ của Emiliano Martínez còn ghi số liệu ở 8 câu lạc bộ khác. Ngày 30/08/2026, anh rời Aston Villa sang Chelsea, phí 8,8 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Chelsea. Tại Chelsea, anh khoác áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 04/05/2012, lúc anh chuyển từ Arsenal U21 sang Oxford United, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Oxford United. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Ngày 16/09/2020, anh từ Arsenal chuyển tới Aston Villa, phí 17 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 262 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aston Villa. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Aston Villa, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 33 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 9 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 519 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 74 trận cho Argentina.
Emiliano Martínez đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Emiliano Martínez
Emiliano Martínez thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Argentina của Chelsea. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2029.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 2/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Chelsea
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 12 triệu EUR (ước tính)
Emiliano Martínez đã khoác áo những đội nào?
Các đội Emiliano Martínez từng khoác áo theo dữ liệu gồm Arsenal, Aston Villa, Getafe và 6 đội khác. Riêng Aston Villa chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 0 | 0 | 6,98 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2835 | 0 | 1 | 6,97 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3196 | 0 | 0 | 7,07 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 3015 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3140 | 0 | 0 | 6,99 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3240 | 0 | 0 | 6,83 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,18 |
| Arsenal | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 770 | 0 | 0 | 7,21 |
| Arsenal | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 301 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 17/18 | La Liga | 36 | 450 | 0 | 0 | 6,82 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 990 | 0 | 0 | 7,15 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 1080 | 0 | 0 | 7,42 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Reading | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 18 | 1620 | 0 | 0 | 7,03 |
| Wolverhampton | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 33 | 1137 | 0 | 0 | 7,06 |
| Rotherham United | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 690 | 0 | 0 | 6,81 |
| Argentina | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 810 | 0 | 0 | 7,05 |
| Oxford United | 11/12 | Hạng Tư Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 885 | 0 | 0 | 7,11 |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 850 | 0 | 0 | 7,18 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 1440 | 0 | 0 | 6,95 |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Argentina | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 350 | 0 | 0 | 7,08 |
| Argentina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,73 |
| Argentina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 166 | 0 | 0 | 7,10 |
| Argentina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,95 |
| Arsenal | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 19/20 | FA Cup | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,27 |
| Aston Villa | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,37 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,40 |
| Getafe | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,33 |
| Argentina | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,43 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,90 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Emiliano Martínez khoác áo đội tuyển nào?
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Emiliano Martínez có 74 trận cho Argentina.
Argentina 74 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Emiliano Martínez mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Emiliano Martínez
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 09-09 | Leeds United | 6–3 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Emiliano Martínez
- Emiliano Martínez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emiliano Martínez đang thuộc biên chế Chelsea, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Emiliano Martínez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Emiliano Martínez 34 tuổi (sinh ngày 02/09/1992), cao 195 cm.
- Emiliano Martínez mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Emiliano Martínez mang quốc tịch Argentina và từng khoác áo Argentina.
Cập nhật lần cuối: 10:19 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.