
El El Moubarik
El El Moubarik chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của El El Moubarik gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Makhachkala trở lại Al Ain sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Al Ain | Levski Sofia | Không công bố |
| 29/6/2026 | Dinamo Makhachkala | Al Ain | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2025 | Al Ain | Dinamo Makhachkala | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Wydad AC | Al Ain | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Dinamo Tirana | Al Ain | Không công bố |
| 29/6/2025 | Wydad AC | Al Ain | Không công bố |
| 27/8/2024 | Al Ain | Wydad AC | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Raja Casablanca | Al Ain | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2023 | Al Ain | Raja Casablanca | Cho mượn |
| 3/8/2022 | FUS Rabat | Al Ain | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của El El Moubarik, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của El El Moubarik là ngày 03/08/2022, khi anh chuyển từ FUS Rabat sang Al Ain — năm anh bước sang tuổi 21. Chặng hiện tại gắn với Levski Sofia, nơi anh đến ngày 30/06/2026 từ Al Ain. Ở mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, anh có 8 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Levski Sofia ghi anh mang áo số 19.
Câu lạc bộ và hợp đồng của El El Moubarik
El El Moubarik thi đấu cho Levski Sofia tại UEFA Champions League theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 19.
- Câu lạc bộ
- Levski Sofia
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử El El Moubarik
Ở tuổi 25, El El Moubarik đang là cầu thủ trong đội hình Levski Sofia. Anh mang áo số 19 tại Levski Sofia.
- Ngày sinh
- 22/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Levski Sofia
Chỉ số mùa 2026/27 của El El Moubarik
Ở mùa 2026/27 tại UEFA Champions League, El El Moubarik ra sân 8 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 38 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Champions League | Levski Sofia | 8 | 303 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,28 |
| 2025Premier League | Dinamo Makhachkala | 22 | 1.762 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024Botola Pro | Wydad AC | 19 | 1.434 | 2 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023Botola Pro | Raja Casablanca | 23 | 1.340 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp El El Moubarik theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia | 2026/27 | 8 | 303 | 0 | 0 |
| Dinamo Makhachkala | 2025 | 22 | 1.762 | 1 | 1 |
| Wydad AC | 2024 | 19 | 1.434 | 2 | — |
| Raja Casablanca | 2023 | 23 | 1.340 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về El El Moubarik
- El El Moubarik hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Levski Sofia là CLB hiện tại của El El Moubarik, mang áo số 19.
- El El Moubarik bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận El El Moubarik 25 tuổi (sinh ngày 22/01/2001), cao 177 cm.
- El El Moubarik ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Champions League ghi nhận El El Moubarik có 0 bàn qua 8 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:42 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.