
Edwin Peraza
Edwin Peraza từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Edwin Peraza gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Puerto Cabello sang Portuguesa FC ngày 29/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | Portuguesa FC | UCV | Không công bố |
| 29/1/2026 | Puerto Cabello | Portuguesa FC | Không công bố |
| 31/12/2025 | Puerto Cabello | Portuguesa FC | Không công bố |
| 7/2/2022 | Monagas SC | Puerto Cabello | Không công bố |
| 21/3/2021 | Real Esppor Club | Monagas SC | Không công bố |
| 6/1/2020 | Monagas SC | Real Esppor Club | Trở lại sau cho mượn |
| 24/7/2019 | Real Esppor Club | Monagas SC | Cho mượn |
| 27/7/2017 | Rionegro Aguilas | Real Esppor Club | Không công bố |
| 1/1/2017 | Zamora FC | Rionegro Aguilas | Không công bố |
| 1/1/2015 | Carabobo FC | Zamora FC | Không công bố |
| 1/1/2014 | Caracas FC | Carabobo FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Edwin Peraza
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Edwin Peraza là ngày 01/01/2014, khi anh chuyển từ Caracas FC sang Carabobo FC — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại UCV bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh đến từ Portuguesa FC. Trong mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana, anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở UCV ghi anh khoác áo số 13.
CLB hiện tại của Edwin Peraza
Edwin Peraza: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Edwin Peraza mang áo số 13 của UCV và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Venezuela.
- Ngày sinh
- 11/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- UCV
Thống kê Edwin Peraza mùa 2026
Edwin Peraza đã chơi 1 trận với 90 phút trên sân mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana. Anh được chấm trung bình 5,50 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONMEBOL Sudamericana | UCV | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,50 |
| 2025Primera División | Puerto Cabello | 9 | 629 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2024Primera División | Puerto Cabello | 22 | 1.410 | 0 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Puerto Cabello | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2024Copa Venezuela | Puerto Cabello | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Edwin Peraza theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| UCV | 2026 | 1 | 90 | 0 | 0 |
| Puerto Cabello | 2024 – 2025 | 33 | 2.219 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Edwin Peraza
- Thành tích ghi bàn của Edwin Peraza mùa 2026 ra sao?
- Edwin Peraza ra sân 1 trận mùa 2026 tại CONMEBOL Sudamericana và ghi 0 bàn.
- Edwin Peraza hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edwin Peraza đang thuộc biên chế UCV, mang áo số 13.
- Edwin Peraza bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Edwin Peraza 33 tuổi (sinh ngày 11/03/1993), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.