
Édouard Mendy
Thống kê Édouard Mendy mùa 2026/27
Mùa 2026/27 tại Pro League, Édouard Mendy góp mặt 6 trận trong màu áo Al-Ahli Jeddah. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 26 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPro League | Al-Ahli Jeddah | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2026FIFA Intercontinental Cup | Al-Ahli Jeddah | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2025Pro League | Al-Ahli Jeddah | 26 | 2.250 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,97 |
| 2025AFC Champions League Elite | Al-Ahli Jeddah | 9 | 870 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,90 |
| 2025FIFA Intercontinental Cup | Al-Ahli Jeddah | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,90 |
| 2024Pro League | Al-Ahli Jeddah | 28 | 2.427 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Ahli Jeddah | 9 | 810 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,98 |
| 2024Super Cup | Al-Ahli Jeddah | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Senegal | 2 | 153 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Senegal | 7 | 660 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,46 |
| 2025Friendlies | Senegal | 3 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Édouard Mendy: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 34, Édouard Mendy đang là cầu thủ trong đội hình Al-Ahli Jeddah. Ở Al-Ahli Jeddah, anh khoác áo số 16. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Senegal.
- Ngày sinh
- 1/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Al-Ahli Jeddah
Câu lạc bộ và hợp đồng của Édouard Mendy
Édouard Mendy đã ra sân 6 trận cho Al-Ahli Jeddah ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 16. Al-Ahli Jeddah hiện thi đấu tại Pro League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Al-Ahli Jeddah
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2023
Chặng đường sự nghiệp Édouard Mendy
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Édouard Mendy là ngày 06/08/2019, khi anh chuyển từ Reims sang Rennes — năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại gắn với Al-Ahli Jeddah, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Chelsea. Ở mùa 2026/27 tại Pro League, anh có 6 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Al-Ahli Jeddah ghi anh mang áo số 16.
Édouard Mendy chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Édouard Mendy, gần nhất là từ Chelsea sang Al-Ahli Jeddah ngày 01/07/2023, phí không được công bố. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Chelsea | Al-Ahli Jeddah | Không công bố |
| 24/9/2020 | Rennes | Chelsea | Không công bố |
| 6/8/2019 | Reims | Rennes | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Édouard Mendy theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Ahli Jeddah | 2024 – 2026 | 83 | 7.347 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Senegal | 2025/26 – 2026 | 12 | 993 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Édouard Mendy
- Édouard Mendy có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Pro League ghi nhận Édouard Mendy có 0 bàn qua 6 trận.
- Édouard Mendy đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Édouard Mendy đang thuộc biên chế Al-Ahli Jeddah, mang áo số 16.
- Édouard Mendy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Édouard Mendy 34 tuổi (sinh ngày 01/03/1992), cao 194 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.