
Edimilson Fernandes
Chặng đường sự nghiệp Edimilson Fernandes
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 25/08/2016, khi anh từ FC Sion chuyển tới West Ham, năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với BSC Young Boys, nơi anh đến ngày 13/07/2025 từ FSV Mainz 05. Ở mùa 2026 tại Super League, anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở BSC Young Boys ghi anh mang áo số 6.
Tiểu sử Edimilson Fernandes
- Ngày sinh
- 15/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- BSC Young Boys
Edimilson Fernandes đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- BSC Young Boys
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 13/07/2025
Thống kê Edimilson Fernandes mùa 2026
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | BSC Young Boys | 9 | 724 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,05 |
| 2025Super League | BSC Young Boys | 27 | 2.100 | 2 | 6 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 7,24 |
| 2025UEFA Europa League | BSC Young Boys | 6 | 436 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,14 |
| 2024Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 19 | 1.102 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,68 |
| 2024UEFA Champions League | Stade Brestois 29 | 10 | 652 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2024Coupe de France | Stade Brestois 29 | 3 | 139 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024DFB Pokal | FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Edimilson Fernandes theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| BSC Young Boys | 2025 – 2026 | 42 | 3.260 | 3 | 11 |
| Stade Brestois 29 | 2024 | 32 | 1.893 | 1 | 1 |
| FSV Mainz 05 | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng Edimilson Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2025 | FSV Mainz 05 | BSC Young Boys | Không công bố |
| 1/7/2025 | Stade Brestois 29 | FSV Mainz 05 | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Stade Brestois 29 | FSV Mainz 05 | Không công bố |
| 30/8/2024 | FSV Mainz 05 | Stade Brestois 29 | Cho mượn |
| 1/7/2022 | BSC Young Boys | FSV Mainz 05 | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2022 | Arminia Bielefeld | FSV Mainz 05 | Trở lại sau cho mượn |
| 15/2/2022 | FSV Mainz 05 | BSC Young Boys | Cho mượn |
| 31/8/2021 | FSV Mainz 05 | Arminia Bielefeld | Cho mượn |
| 1/7/2019 | West Ham | FSV Mainz 05 | Không công bố |
| 13/8/2018 | West Ham | Fiorentina | Không công bố |
| 25/8/2016 | FC Sion | West Ham | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 22:49 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.