
E. Martínez
Chuyển nhượng và giá trị của E. Martínez
Dữ liệu chuyển nhượng của E. Martínez gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Arsenal sang Aston Villa ngày 16/09/2020, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2026 | Aston Villa | Chelsea | Không công bố |
| 16/9/2020 | Arsenal | Aston Villa | Không công bố |
| 1/7/2019 | Reading | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2019 | Arsenal | Reading | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Getafe | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2017 | Arsenal | Getafe | Cho mượn |
| 1/6/2016 | Wolves | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 11/8/2015 | Arsenal | Wolves | Cho mượn |
| 4/5/2015 | Rotherham | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 20/3/2015 | Arsenal | Rotherham | Cho mượn |
| 1/6/2014 | Sheffield Wednesday | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 15/10/2013 | Arsenal | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 1/5/2012 | Arsenal | Oxford United | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của E. Martínez
Tiểu sử E. Martínez
Sinh ngày 02/09/1992, E. Martínez là cầu thủ và hiện thuộc Chelsea. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Argentina.
- Ngày sinh
- 2/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 195 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Chelsea
Thống kê E. Martínez
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | Aston Villa | 32 | 2.835 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,98 |
| 2025UEFA Europa League | Aston Villa | 11 | 990 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,12 |
| 2025Friendlies Clubs | Aston Villa | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2025FA Cup | Aston Villa | 1 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Premier League | Aston Villa | 37 | 3.196 | — | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 7,09 |
| 2024UEFA Champions League | Aston Villa | 12 | 1.080 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,42 |
| 2024FA Cup | Aston Villa | 4 | 360 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Argentina | 16 | 1.459 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2026World Cup | Argentina | 8 | 810 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2026Friendlies | Argentina | 4 | 220 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025Friendlies | Argentina | 2 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Copa America | Argentina | 6 | 570 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,33 |
| 2024Friendlies | Argentina | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp E. Martínez theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aston Villa | 2024 – 2025 | 101 | 8.867 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Argentina | 2024 – 2026 | 39 | 3.495 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về E. Martínez
- E. Martínez đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, E. Martínez đang thuộc biên chế Chelsea, mang áo số 23.
- E. Martínez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, E. Martínez 34 tuổi (sinh ngày 02/09/1992), cao 195 cm.
- Quốc tịch của E. Martínez là gì?
- E. Martínez có quốc tịch Argentina theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 07:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.