
E. Hernández
CLB hiện tại của E. Hernández
E. Hernández thi đấu cho CD Olimpia tại CONCACAF Champions League theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 2. Dữ liệu ghi nhận anh đến CD Olimpia ngày 16/01/2025.
- Câu lạc bộ
- CD Olimpia
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 16/01/2025
Thống kê E. Hernández mùa 2026
Sau 2 trận mùa 2026 tại CONCACAF Champions League, E. Hernández đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,65.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCONCACAF Champions League | CD Olimpia | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024Liga Nacional | CD Olimpia | 14 | 1.260 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Primera División | Cobresal | 14 | 1.216 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 7,01 |
| 2024Liga Profesional Argentina | Sarmiento Junin | 11 | 768 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,66 |
| 2024Copa Argentina | Sarmiento Junin | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân E. Hernández
Cao 190 cm, E. Hernández là cầu thủ người Uruguay của CD Olimpia. E. Hernández chào đời 30/10/1997 và nay 28 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 190 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 30/10/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- CD Olimpia
Câu chuyện sự nghiệp E. Hernández
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của E. Hernández là ngày 02/01/2020, khi anh rời CA River Plate sang Jaguares theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến CD Olimpia ngày 16/01/2025 từ Cobresal. Dữ liệu mùa 2026 tại CONCACAF Champions League ghi nhận anh ra sân 2 trận. Tại CD Olimpia, anh khoác áo số 2.
E. Hernández chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của E. Hernández là từ Cobresal sang CD Olimpia ngày 16/01/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sarmiento Junin sang CD Olimpia ngày 15/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/1/2025 | Cobresal | CD Olimpia | Không công bố |
| 15/1/2025 | Sarmiento Junin | CD Olimpia | Không công bố |
| 12/7/2024 | Danubio | Cobresal | Tự do |
| 22/12/2022 | Danubio | Sarmiento Junin | Tự do |
| 31/8/2021 | SUD America | Danubio | Không công bố |
| 11/3/2021 | Jaguares | SUD America | Không công bố |
| 2/1/2020 | CA River Plate | Jaguares | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp E. Hernández theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CD Olimpia | 2024 – 2026 | 16 | 1.440 | 2 | 0 |
| Cobresal | 2024 | 14 | 1.216 | 0 | 0 |
| Sarmiento Junin | 2024 | 12 | 858 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về E. Hernández
- E. Hernández đang khoác áo đội bóng nào?
- E. Hernández hiện khoác áo CD Olimpia, mang áo số 2.
- E. Hernández bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, E. Hernández 28 tuổi (sinh ngày 30/10/1997), cao 190 cm.
- E. Hernández ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại CONCACAF Champions League ghi nhận E. Hernández có 0 bàn qua 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 05:59 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.