Danubio
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera: Clausura
Danubio đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Danubio trên bảng xếp hạng
Sau 69 vòng, Danubio mới gom được 72 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 27 hoà và 27 thua.
Danubio hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Danubio nằm giữa Wanderers và Progreso. Ngôi đầu của Penarol còn xa 70 điểm.
Mạch trận hiện thời của Danubio
Gần đây Danubio thua Atletico Torque 0-1 trên sân khách và thắng Cerro Largo 2-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 6 bàn. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Danubio mạnh hơn ở sân nào?
Danubio nhận 16 bàn ở sân nhà và 25 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 25 bàn.
Giới thiệu Danubio
Danubio lấy Estadio Jardines del Hipódromo ở Montevideo làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DAN. Sức chứa của Estadio Jardines del Hipódromo là 14.401 chỗ.
Danubio tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Danubio đứng thứ 9, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Đội đang có hiệu số −15.
Danubio đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Danubio sẽ tiếp Central Espanol vào lúc 01h00 ngày 19/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Central Espanol là 1 hoà, 4 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 38 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mauro Goicoechea | Thủ môn | Uruguay |
| 2 | Emiliano Velázquez | Hậu vệ | Uruguay |
| 3 | Joaquín Fernández | Tiền vệ | Uruguay |
| 3 | G. Rodriguez | Hậu vệ | |
| 4 | M. Rinaldi | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Juan Millán | Tiền vệ | Uruguay |
| 6 | Luis Sosa | Hậu vệ | Uruguay |
| 7 | E. Cabrera | Tiền vệ | |
| 8 | Sebastián Rodríguez | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Hugo Silveira | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Mateo Peralta | Tiền vệ | Uruguay |
| 11 | John Kleber | Tiền đạo | |
| 14 | Bautista Pereira | Tiền đạo | |
| 15 | E. Figueroa | Hậu vệ | |
| 16 | Iván Rossi | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | Alexander Velazquez | Tiền vệ | Uruguay |
| 18 | F. Balatti | Hậu vệ | |
| 19 | Mauro Brasil | Hậu vệ | Uruguay |
| 20 | Maicol Ferreira | Tiền vệ | Uruguay |
| 22 | Axel Montaña | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | F. Cabrera | Hậu vệ | |
| 26 | Diego Píriz | Tiền đạo | Uruguay |
| 27 | Ivo Costantino | Tiền đạo | Argentina |
| 28 | E. Femia | Tiền đạo | Uruguay |
| 29 | Martín Jourdan | Hậu vệ | Uruguay |
| 30 | Sebastián Fernández | Tiền đạo | Uruguay |
| 31 | Tomás Cavanagh | Hậu vệ | Argentina |
| 32 | Kevin Martínez | Thủ môn | Uruguay |
| 33 | D. Garcia | Tiền vệ | |
| 38 | Joaquín Trasante | Tiền vệ | Uruguay |
| 77 | Bautista Tomatis | Tiền đạo | Argentina |
| 80 | Cristhian Tizón | Tiền đạo | Uruguay |