
Dorukhan Toköz
Dorukhan Toköz từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Dorukhan Toköz rời Kayserispor để tới Fatih Karagümrük (02/08/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 8 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2026 | Kayserispor | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 28/7/2026 | Kayserispor | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 9/8/2025 | Eyüpspor | Kayserispor | Không công bố |
| 7/8/2025 | Eyüpspor | Kayserispor | Không công bố |
| 27/6/2024 | Adana Demirspor | Eyüpspor | Tự do |
| 21/7/2023 | Trabzonspor | Adana Demirspor | Tự do |
| 29/7/2021 | Besiktas | Trabzonspor | Tự do |
| 7/7/2018 | Eskişehirspor | Besiktas | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dorukhan Toköz: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dorukhan Toköz là ngày 07/07/2018, khi anh rời Eskişehirspor sang Besiktas theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Fatih Karagümrük bắt đầu ngày 02/08/2026, khi anh đến từ Kayserispor. Trong mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ra sân 7 trận. Tại Fatih Karagümrük, anh mang áo số 8.
Dorukhan Toköz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 30, Dorukhan Toköz là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Fatih Karagümrük. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là 1. Lig.
- Câu lạc bộ
- Fatih Karagümrük
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 02/08/2026
Dorukhan Toköz: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 21/05/1996, Dorukhan Toköz là cầu thủ và hiện thuộc Fatih Karagümrük. Số áo của anh tại Fatih Karagümrük là 8.
- Ngày sinh
- 21/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Fatih Karagümrük
Chỉ số mùa 2026/27 của Dorukhan Toköz
Mùa 2026/27 tại 1. Lig, Dorukhan Toköz góp mặt 7 trận trong màu áo Fatih Karagümrük. Mỗi trận anh có trung bình 43 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Fatih Karagümrük | 7 | 303 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,80 |
| 2025Süper Lig | Kayserispor | 26 | 1.357 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,55 |
| 2023Süper Lig | Adana Demirspor | 20 | 685 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,58 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Adana Demirspor | 2 | 35 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2023Friendlies Clubs | Trabzonspor | 1 | 16 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Türkiye Kupası | Adana Demirspor | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dorukhan Toköz theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fatih Karagümrük | 2026/27 | 7 | 303 | 0 | 0 |
| Kayserispor | 2025 | 26 | 1.357 | 0 | 0 |
| Adana Demirspor | 2023 | 23 | 720 | 0 | 0 |
| Trabzonspor | 2023 | 1 | 16 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dorukhan Toköz
- Dorukhan Toköz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dorukhan Toköz 30 tuổi (sinh ngày 21/05/1996), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Dorukhan Toköz mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận Dorukhan Toköz có 0 bàn qua 7 trận.
- Dorukhan Toköz đang khoác áo đội bóng nào?
- Dorukhan Toköz hiện khoác áo Fatih Karagümrük, mang áo số 8.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.