
Dominik Frieser
Tiền vệ ·
FC Blau Weiss Linz
Các thương vụ chuyển nhượng của Dominik Frieser
Giá trị chuyển nhượng của Dominik Frieser được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 265 nghìn EUR khi đang ở FC Blau Weiss Linz (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 17 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2001 | — | — | Không công bố |
| 3/10/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/8/2009 | — | SV Kumberg | Không công bố |
| 1/2/2010 | SV Kumberg | — | Không công bố |
| 1/1/2011 | — | SK Fürstenfeld | Tự do |
| 1/7/2013 | SK Fürstenfeld | TSV Hartberg | Tự do |
| 31/1/2014 | TSV Hartberg | SC Kalsdorf | Cho mượn |
| 30/6/2014 | SC Kalsdorf | TSV Hartberg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | TSV Hartberg | Kapfenberger SV | Tự do |
| 1/7/2017 | Kapfenberger SV | Wolfsberger AC | Tự do |
| 1/7/2018 | Wolfsberger AC | LASK | Tự do |
| 20/8/2020 | LASK | Barnsley | 800 nghìn EUR |
| 21/12/2021 | Barnsley | No team | Không công bố |
| 1/2/2022 | No team | Cesena | Không công bố |
| 30/8/2022 | Cesena | TSV Hartberg | 130 nghìn EUR |
| 1/7/2024 | TSV Hartberg | Grazer AK 1902 | Tự do |
| 1/7/2026 | Grazer AK 1902 | FC Blau Weiss Linz | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dominik Frieser
Dominik Frieser sinh ngày 09/09/1993, mang quốc tịch Áo; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 2 câu lạc bộ. Ngày 01/07/2026, anh rời Grazer AK 1902 sang FC Blau Weiss Linz theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại FC Blau Weiss Linz, anh mang áo số 28 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/08/2009, lúc anh đầu quân cho SV Kumberg, năm anh tròn 16 tuổi. Ngày 01/07/2018, anh chuyển từ Wolfsberger AC sang LASK dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 18 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo trong màu áo LASK. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Cúp C2 Châu Âu cùng LASK, năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Anh cập bến Barnsley ngày 20/08/2020 từ LASK, phí 800 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 2 kiến tạo sau 72 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn cùng 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 90 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Hạng Nhất Anh ở Barnsley là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại Cúp C2 Châu Âu ở LASK, với 2 bàn.
Dominik Frieser đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Dominik Frieser đang khoác áo FC Blau Weiss Linz ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 01/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- FC Blau Weiss Linz
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Dominik Frieser: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dominik Frieser là tiền vệ mang quốc tịch Áo và đang thuộc biên chế FC Blau Weiss Linz. Dominik Frieser sinh ngày 09/09/1993, hiện 33 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 9/9/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- FC Blau Weiss Linz
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Dominik Frieser đã khoác áo những đội nào?
Các đội Dominik Frieser từng khoác áo theo dữ liệu gồm LASK, Barnsley. Số liệu từng mùa cộng dồn: 7 bàn, 90 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LASK | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| LASK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 683 | 2 | 0 | 6,67 |
| LASK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 139 | 0 | 1 | 6,55 |
| Barnsley | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 19 | 927 | 2 | 0 | 6,51 |
| Barnsley | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 46 | 2170 | 3 | 2 | 6,63 |
| FC Blau Weiss Linz | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 20/21 | FA Cup | 3 | 155 | 0 | 0 | 6,67 |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 3 | 176 | 0 | 0 | 6,40 |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Dominik Frieser mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Dominik Frieser
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 18-07 | Eintracht Braunschweig | 1–1 | Không vào sân | — |
| 03-07 | FK Crvena Zvezda | 2–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Dominik Frieser
- Dominik Frieser hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dominik Frieser hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dominik Frieser bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dominik Frieser 33 tuổi (sinh ngày 09/09/1993), cao 176 cm.
- Dominik Frieser là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dominik Frieser mang quốc tịch Áo.
Cập nhật lần cuối: 15:14 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.