
Dino Grozdanić
Dino Grozdanić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Dino Grozdanić, gần nhất là từ Asteras Tripolis sang Grozdanic Dino ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Asteras Tripolis | Grozdanic Dino | Không công bố |
| 1/7/2025 | Gyori ETO FC | Asteras Tripolis | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Gyori ETO FC | Asteras Tripolis | Không công bố |
| 29/1/2025 | Asteras Tripolis | Gyori ETO FC | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Diagoras | Asteras Tripolis | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Asteras Tripolis | Diagoras | Cho mượn |
| 26/7/2022 | Asteras Tripolis | Kalamata | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Dino Grozdanić đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 23, Dino Grozdanić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Asteras Tripolis II. Số áo hiện tại là 30.
- Câu lạc bộ
- Asteras Tripolis II
- Số áo
- 30
Dino Grozdanić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dino Grozdanić là người Croatia 23 tuổi, hiện khoác áo Asteras Tripolis II. Dino Grozdanić chào đời 27/12/2002 và nay 23 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/12/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Croatia
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Asteras Tripolis II
Thống kê Dino Grozdanić
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super League 1 | Asteras Tripolis | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Cup | Asteras Tripolis | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 |
| 2024Super League 1 | Asteras Tripolis | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2024NB I | Gyori ETO FC | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Croatia | 5 | 336 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dino Grozdanić theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Asteras Tripolis | 2024 – 2025 | 2 | 180 | 0 | 0 |
| Gyori ETO FC | 2024 | 0 | 0 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Croatia | 2025 | 5 | 336 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dino Grozdanić
- Dino Grozdanić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Dino Grozdanić hiện khoác áo Asteras Tripolis II, mang áo số 30.
- Dino Grozdanić bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Dino Grozdanić 23 tuổi (sinh ngày 27/12/2002).
- Dino Grozdanić mang quốc tịch nào?
- Dino Grozdanić có quốc tịch Croatia theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 08:44 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.