
Dimitar Mitov
CLB hiện tại của Dimitar Mitov
Dimitar Mitov đang khoác áo FC St. Pauli, gia nhập ngày 12/08/2026.
- Câu lạc bộ
- FC St. Pauli
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 12/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dimitar Mitov
Cao 188 cm, Dimitar Mitov là cầu thủ người Bulgaria của FC St. Pauli. Dimitar Mitov chào đời 22/01/1997 và nay 29 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 22/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- FC St. Pauli
Câu chuyện sự nghiệp Dimitar Mitov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dimitar Mitov là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Charlton sang Cambridge United theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 12/08/2026, anh rời Aberdeen sang FC St. Pauli — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình FC St. Pauli, anh khoác áo số 12.
Lịch sử chuyển nhượng Dimitar Mitov
Dữ liệu chuyển nhượng của Dimitar Mitov gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Aberdeen sang FC St. Pauli ngày 11/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | Aberdeen | FC St. Pauli | Không công bố |
| 11/8/2026 | Aberdeen | FC St. Pauli | Không công bố |
| 19/6/2024 | ST Johnstone | Aberdeen | Không công bố |
| 14/7/2023 | Cambridge United | ST Johnstone | Tự do |
| 1/7/2017 | Charlton | Cambridge United | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Dimitar Mitov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/272. Bundesliga | FC St. Pauli | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026DFB Pokal | FC St. Pauli | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27Premiership | Aberdeen | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025League Cup | Aberdeen | 33 | 2.880 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Premiership | Aberdeen | 32 | 2.880 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Aberdeen | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,28 |
| 2024FA Cup | Aberdeen | 33 | 2.880 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024League Cup | Aberdeen | 33 | 2.880 | — | — | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Premiership | Aberdeen | 26 | 2.115 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,15 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Bulgaria | 7 | 585 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2024UEFA Nations League | Bulgaria | 7 | 585 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Bulgaria | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024Friendlies | Bulgaria | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dimitar Mitov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | 2024 – 2026/27 | 163 | 14.175 | 0 | 0 |
| FC St. Pauli | 2026/27 – 2026 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bulgaria | 2024 – 2026 | 18 | 1.530 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dimitar Mitov
- Dimitar Mitov là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dimitar Mitov mang quốc tịch Bulgaria.
- Dimitar Mitov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC St. Pauli là CLB hiện tại của Dimitar Mitov, mang áo số 12.
- Dimitar Mitov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dimitar Mitov 29 tuổi (sinh ngày 22/01/1997), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:09 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.